Tự lực
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Làm việc gì) tự sức mình, với sức lực của bản thân, không nhờ cậy ai.
Ví dụ:
Tôi tự lực trả xong khoản nợ nhỏ, không cần vay ai.
Nghĩa: (Làm việc gì) tự sức mình, với sức lực của bản thân, không nhờ cậy ai.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam tự lực buộc dây giày, không nhờ cô giáo.
- Em tự lực dọn bàn học của mình, làm rất gọn gàng.
- Bé tự lực tập đi xe đạp, té nhẹ rồi đứng dậy đi tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn quyết định tự lực hoàn thành mô hình khoa học, dù thời gian khá gấp.
- Tớ tự lực ôn lại kiến thức cũ trước khi nhờ thầy giải những phần khó.
- Cậu ấy tự lực luyện bóng rổ mỗi chiều, nên tiến bộ thấy rõ.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự lực trả xong khoản nợ nhỏ, không cần vay ai.
- Tự lực là thói quen giúp ta đứng vững khi hoàn cảnh đổi thay.
- Cô ấy chọn tự lực khởi nghiệp, chấp nhận vừa học vừa trả giá cho từng bước đi.
- Có những ngày chỉ còn mình với công việc, tự lực trở thành lời nhắc cần mẫn và kiên định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Làm việc gì) tự sức mình, với sức lực của bản thân, không nhờ cậy ai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự lực | trung tính, nhấn mạnh tính độc lập, ngữ vực phổ thông Ví dụ: Tôi tự lực trả xong khoản nợ nhỏ, không cần vay ai. |
| tự thân | trung tính, hơi trang trọng Ví dụ: Cô ấy tự thân vượt qua khó khăn. |
| tự mình | khẩu ngữ, trung tính, gần gũi Ví dụ: Cậu ấy tự mình hoàn thành đề án. |
| độc lập | trung tính, phổ thông; độ bao quát rộng nhưng thay thế tốt trong đa số ngữ cảnh miêu tả làm một mình Ví dụ: Cô bé rất độc lập trong sinh hoạt. |
| nương tựa | trung tính, sắc thái dựa dẫm Ví dụ: Anh ấy nương tựa vào gia đình trong mọi chuyện. |
| phụ thuộc | trung tính, đôi khi có sắc thái tiêu cực nhẹ Ví dụ: Dự án còn phụ thuộc vào tài trợ. |
| ỷ lại | khẩu ngữ, sắc thái chê trách mạnh Ví dụ: Đừng ỷ lại vào người khác mọi việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó tự làm việc mà không cần sự giúp đỡ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phát triển cá nhân, giáo dục hoặc kinh tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật có tính cách độc lập, tự chủ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự độc lập, tự chủ và quyết tâm.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn viết, nhưng vẫn có thể dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tự làm việc của ai đó.
- Tránh dùng khi muốn chỉ sự hợp tác hoặc làm việc nhóm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc công việc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự túc" khi nói về việc tự lo liệu.
- Khác biệt với "tự lập" ở chỗ "tự lực" nhấn mạnh vào hành động cụ thể hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự hợp tác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tự lực cánh sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc phó từ, ví dụ: "tự lực làm việc", "hoàn toàn tự lực".





