Dựa dẫm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dựa vào, dựa theo người khác để làm, để sinh sống (nói khái quát; thường hàm ý chê).
Ví dụ:
Anh ta sống dựa dẫm vào gia đình bên vợ.
Nghĩa: Dựa vào, dựa theo người khác để làm, để sinh sống (nói khái quát; thường hàm ý chê).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cứ dựa dẫm vào mẹ để làm bài tập.
- Nó quen dựa dẫm vào anh trai, việc gì cũng nhờ.
- Cậu bé không nên dựa dẫm, phải tự buộc dây giày.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy học nhóm nhưng cứ dựa dẫm, ít khi tự suy nghĩ.
- Bạn đừng tập thói dựa dẫm vào điểm phúc khảo để cứu bài làm dở.
- Trong đội, có người chỉ dựa dẫm vào công sức của cả nhóm mà không luyện tập.
3
Người trưởng thành
- Anh ta sống dựa dẫm vào gia đình bên vợ.
- Đến lúc rồi, đừng dựa dẫm vào lòng tốt của người khác để lấp chỗ yếu của mình.
- Cứ dựa dẫm mãi, ý chí sẽ mềm đi như sợi dây bị nước ngâm lâu ngày.
- Trong công việc, thói dựa dẫm dễ biến thành cái cớ để trốn trách nhiệm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dựa vào, dựa theo người khác để làm, để sinh sống (nói khái quát; thường hàm ý chê).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dựa dẫm | Hàm ý tiêu cực, phê phán, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết mang tính chỉ trích. Ví dụ: Anh ta sống dựa dẫm vào gia đình bên vợ. |
| ỷ lại | Tiêu cực, phê phán, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta có tính ỷ lại, không bao giờ tự lập. |
| tự lập | Tích cực, khuyến khích, trung tính. Ví dụ: Anh ấy đã tự lập từ rất sớm. |
| độc lập | Tích cực, trang trọng, trung tính. Ví dụ: Cô ấy luôn muốn sống độc lập về tài chính. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán ai đó không tự lập.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính phê bình xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Thể hiện thái độ không hài lòng về sự thiếu tự lập.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn phê phán sự phụ thuộc không cần thiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự hỗ trợ tích cực như "dựa vào".
- Khác biệt với "nương tựa" ở chỗ "dựa dẫm" mang ý tiêu cực hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dựa dẫm vào ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "dựa dẫm vào anh ấy".





