Bám víu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như bấu víu.
Ví dụ:
Người dân vùng lũ bám víu vào mái nhà chờ lực lượng cứu hộ.
Nghĩa: Như bấu víu.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé bám víu vào tay mẹ khi đi qua chỗ đông người.
- Con khỉ bám víu chặt vào cành cây để không bị ngã.
- Chiếc lá khô bám víu trên cành cây suốt mùa đông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lúc khó khăn, cậu ấy luôn bám víu vào niềm tin sẽ vượt qua.
- Nhiều người trẻ bám víu vào mạng xã hội như một cách để thể hiện bản thân.
- Dù thất bại nhiều lần, anh ấy vẫn bám víu vào ước mơ trở thành nghệ sĩ.
3
Người trưởng thành
- Người dân vùng lũ bám víu vào mái nhà chờ lực lượng cứu hộ.
- Đôi khi, con người ta bám víu vào những ký ức đẹp như một cách để xoa dịu nỗi đau hiện tại.
- Trong một thế giới đầy biến động, việc bám víu vào những giá trị cốt lõi giúp ta giữ vững lập trường.
- Cô ấy bám víu vào hy vọng mong manh rằng mọi chuyện rồi sẽ tốt đẹp hơn, dù thực tại có vẻ nghiệt ngã.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Như bấu víu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
buông bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bám víu | Thể hiện sự phụ thuộc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc sự tuyệt vọng, cần sự giúp đỡ. Ví dụ: Người dân vùng lũ bám víu vào mái nhà chờ lực lượng cứu hộ. |
| bấu víu | Trung tính, thường dùng để chỉ hành động nắm giữ chặt chẽ, tìm điểm tựa khi gặp nguy hiểm hoặc khó khăn. Ví dụ: Cô bé bấu víu vào tay mẹ khi qua đường đông đúc. |
| buông bỏ | Trung tính đến trang trọng, chỉ hành động từ bỏ, không còn giữ lại. Ví dụ: Anh ấy quyết định buông bỏ quá khứ để sống cho hiện tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc trạng thái phụ thuộc vào một điều gì đó để tồn tại hoặc cảm thấy an toàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, thể hiện sự phụ thuộc hoặc nỗ lực bám trụ trong hoàn cảnh khó khăn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phụ thuộc, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất lực.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phụ thuộc hoặc nỗ lực duy trì trong hoàn cảnh khó khăn.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc hoàn cảnh khó khăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bấu víu", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng để tránh làm giảm tính nghiêm túc.
- Chú ý sắc thái tiêu cực khi sử dụng trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bám víu vào cành cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (cành cây, hy vọng), phó từ (mạnh mẽ, chặt chẽ).





