Vịn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đặt bàn tay tựa vào để có được thế vững.
Ví dụ: Anh vịn vai tôi rồi đứng thẳng dậy.
2.
động từ
(phương ngữ) Vin vào.
Ví dụ: Anh ấy vịn kỷ niệm xưa để níu một mối quan hệ đã mòn.
Nghĩa 1: Đặt bàn tay tựa vào để có được thế vững.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé vịn lan can để bước xuống cầu thang.
  • Con vịn mép bàn khi đứng dậy.
  • Ông vịn thành giường để đi chậm cho chắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu vịn tay vịn xe buýt khi xe khởi động để khỏi chao đảo.
  • Bạn ấy vịn bờ tường, dò dẫm qua đoạn sân trơn mưa.
  • Mệt quá, tớ phải vịn lan can mà leo từng bậc.
3
Người trưởng thành
  • Anh vịn vai tôi rồi đứng thẳng dậy.
  • Giữa đêm mất điện, cô vịn bậu cửa, lần mò ra hiên.
  • Sau ca mổ, ông cụ vịn khung tập đi, từng bước thở dài mà kiên nhẫn.
  • Trong chớp gió chênh vênh, tôi vịn tay vịn như vịn vào một nhịp bình tâm.
Nghĩa 2: (phương ngữ) Vin vào.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy hay vịn cớ mưa để khỏi trực nhật.
  • Cậu vịn lời cô giáo dặn để xin ra ngoài.
  • Nó vịn chuyện đau bụng để không tập thể dục.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Có người vịn thành tích cũ để tự cho mình quyền lơ là.
  • Cậu ta vịn câu nói đùa rồi làm quá lên.
  • Bạn ấy vịn lý do gia đình để trễ hẹn mãi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy vịn kỷ niệm xưa để níu một mối quan hệ đã mòn.
  • Họ vịn danh nghĩa tập thể để che đi lỗi cá nhân.
  • Cô vịn vài dòng quy định mơ hồ để ép người khác nghe theo.
  • Đôi khi ta vịn nỗi buồn làm cớ trốn tránh thay vì đối diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả hành động cần sự hỗ trợ để giữ thăng bằng, như vịn vào tay vịn cầu thang.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể, sinh động về hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự cần thiết của hỗ trợ vật lý, thường mang tính chất trung tính.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả hành động cần sự hỗ trợ để giữ thăng bằng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể có thể nắm, bám.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vin" trong một số phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "bám" ở chỗ "vịn" thường chỉ hành động tạm thời, nhẹ nhàng hơn.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vịn vào tường", "vịn vào ghế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật (như "tường", "ghế") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ cách thức (như "nhẹ nhàng").
vin bám tựa níu dựa chống đỡ giữ nắm ghì