Tự chủ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tự điều hành, quản lí mọi công việc của mình, không bị ai chi phối.
Ví dụ:
Tôi tự chủ công việc hằng ngày của mình.
2.
động từ
Tự làm chủ tình cảm, hành động của mình, không để bị hoàn cảnh chi phối.
Ví dụ:
Tôi tự chủ cảm xúc trước lời công kích.
Nghĩa 1: Tự điều hành, quản lí mọi công việc của mình, không bị ai chi phối.
1
Học sinh tiểu học
- Con tự chủ việc học: tự dọn bàn, tự làm bài.
- Bạn Lan tự chủ tiết kiệm tiền tiêu vặt mỗi tuần.
- Em tự chủ thời gian: chơi xong thì vào học ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy tự chủ kế hoạch ôn thi, không đợi ai nhắc.
- Lớp trưởng tự chủ phân công nhiệm vụ, thầy cô chỉ hỗ trợ khi cần.
- Tôi tập tự chủ lịch tập thể dục, không chạy theo bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự chủ công việc hằng ngày của mình.
- Cô ấy tự chủ tài chính, chọn việc phù hợp với mục tiêu riêng.
- Anh quyết định lộ trình nghề nghiệp, không để lời khen chê lái hướng.
- Tự chủ thời gian giúp tôi từ chối những cuộc hẹn không cần thiết.
Nghĩa 2: Tự làm chủ tình cảm, hành động của mình, không để bị hoàn cảnh chi phối.
1
Học sinh tiểu học
- Khi tức giận, em hít sâu để tự chủ và không la hét.
- Bạn tự chủ cảm xúc, không khóc khi thua trò chơi.
- Em tự chủ, không nói lời thiếu lễ phép dù bị trêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn tự chủ trước áp lực điểm số, giữ nhịp học bình tĩnh.
- Cậu ấy tự chủ khi tranh luận, chọn lắng nghe thay vì bật lại.
- Mình tự chủ cảm xúc, không để mạng xã hội kéo tâm trạng xuống.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự chủ cảm xúc trước lời công kích.
- Cô ấy tự chủ, dừng lại đúng lúc trước khi nói điều hối tiếc.
- Anh giữ tự chủ giữa cuộc họp căng thẳng, để lý trí dẫn đường.
- Tập tự chủ giúp ta không bị hoàn cảnh xô đẩy trong những quyết định quan trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tự điều hành, quản lí mọi công việc của mình, không bị ai chi phối.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự chủ | trung tính, trang trọng nhẹ; phạm vi quản trị bản thân/tổ chức; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Tôi tự chủ công việc hằng ngày của mình. |
| tự quản | trung tính; thiên về quản trị công việc/tổ chức Ví dụ: Cộng đồng này tự quản hiệu quả. |
| tự trị | trang trọng; sắc thái mạnh hơn, phạm vi chính trị/hành chính Ví dụ: Đặc khu được tự trị về kinh tế. |
| phụ thuộc | trung tính; lệ thuộc vào người khác/tổ chức Ví dụ: Dự án còn phụ thuộc vào tài trợ. |
| lệ thuộc | trang trọng; sắc thái mạnh, tính bị động rõ Ví dụ: Nền kinh tế lệ thuộc bên ngoài. |
Nghĩa 2: Tự làm chủ tình cảm, hành động của mình, không để bị hoàn cảnh chi phối.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự chủ | trung tính; thiên về tâm lí/cá nhân; sắc thái kỉ luật bản thân; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Tôi tự chủ cảm xúc trước lời công kích. |
| buông thả | trung tính, sắc thái tiêu cực; mặc cảm xúc/hành vi trôi theo Ví dụ: Cậu ấy buông thả theo cảm xúc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng tự quản lý bản thân hoặc công việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về quản lý, giáo dục, và phát triển cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả nhân vật có khả năng tự kiểm soát và độc lập.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về quản trị, tâm lý học và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự độc lập, tự tin và khả năng kiểm soát.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng tự quản lý và kiểm soát bản thân.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự trang trọng hoặc khi nói về những tình huống không cần sự tự quản lý.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc cảm xúc để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tự lập"; "tự chủ" nhấn mạnh khả năng kiểm soát, trong khi "tự lập" nhấn mạnh khả năng tự làm mọi việc.
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tự" và "chủ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự chủ trong công việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, tình cảm), phó từ (hoàn toàn, rất), và trạng từ (trong, về).





