Tự quyết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. (khẩu ngữ) Tự mình quyết định lấy.
Ví dụ:
Tôi tự quyết con đường nghề nghiệp của mình.
2. (Dân tộc) tự mình định đoạt những công việc thuộc về vận mệnh của mình (như lập thành một nước riêng, hay là cùng với dân tộc khác lập thành một nước trên cơ sở bình đẳng).
Nghĩa 1: (khẩu ngữ) Tự mình quyết định lấy.
1
Học sinh tiểu học
- Cô ấy tự quyết hôm nay sẽ dọn phòng.
- Bạn Minh tự quyết chọn sách để đọc.
- Mẹ hỏi ý kiến, nhưng con tự quyết làm bài ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em tự quyết đăng ký câu lạc bộ vì thấy hợp sở thích.
- Cậu ấy tự quyết đổi chỗ ngồi để tập trung hơn.
- Sau khi cân nhắc, mình tự quyết không tham gia cuộc thi năm nay.
3
Người trưởng thành
- Tôi tự quyết con đường nghề nghiệp của mình.
- Chị chọn im lặng không phải vì yếu đuối, mà vì quyền tự quyết cảm xúc.
- Anh tự quyết dừng lại đúng lúc, coi đó là cách giữ lòng tự trọng.
- Quyền tự quyết trong đời sống cá nhân bắt đầu từ những lựa chọn nhỏ mỗi ngày.
Nghĩa 2: (Dân tộc) tự mình định đoạt những công việc thuộc về vận mệnh của mình (như lập thành một nước riêng, hay là cùng với dân tộc khác lập thành một nước trên cơ sở bình đẳng).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (khẩu ngữ) Tự mình quyết định lấy.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự quyết | trung tính, dứt khoát, khẩu ngữ, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Tôi tự quyết con đường nghề nghiệp của mình. |
| phụ thuộc | trung tính, chỉ sự lệ thuộc Ví dụ: Cô ấy phải phụ thuộc vào ý kiến gia đình. |
| nhờ cậy | khẩu ngữ, sắc thái nương nhờ Ví dụ: Việc gì cũng nhờ cậy người khác quyết giúp. |
Nghĩa 2: (Dân tộc) tự mình định đoạt những công việc thuộc về vận mệnh của mình (như lập thành một nước riêng, hay là cùng với dân tộc khác lập thành một nước trên cơ sở bình đẳng).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tự quyết | thuật ngữ chính trị, trang trọng, ý nghĩa mạnh, khẳng định chủ quyền Ví dụ: |
| đô hộ | lịch sử-chính trị, tiêu cực, mạnh Ví dụ: Bị đô hộ, dân tộc mất quyền tự quyết. |
| lệ thuộc | trung tính-chính trị, chỉ sự phụ thuộc vào thế lực khác Ví dụ: Chính quyền lệ thuộc khiến tự quyết bị hạn chế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc cá nhân tự đưa ra quyết định mà không cần sự can thiệp từ người khác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến quyền tự chủ, tự quyết của cá nhân hoặc tập thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, đặc biệt liên quan đến quyền tự quyết của các dân tộc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự độc lập, tự chủ và quyết đoán.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quyền tự chủ và khả năng tự quyết định của cá nhân hoặc tập thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh sự độc lập hoặc khi có sự can thiệp cần thiết từ bên ngoài.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quyết định" khi không rõ ràng về mức độ tự chủ.
- Khác biệt với "tự chủ" ở chỗ "tự quyết" nhấn mạnh vào hành động quyết định, trong khi "tự chủ" nhấn mạnh vào khả năng kiểm soát.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tự quyết" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tự quyết vấn đề", "tự quyết số phận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vấn đề, số phận), đại từ (mình, chúng ta), và trạng từ (hoàn toàn, tự do).





