Đô hộ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chức quan do phong kiến Trung Quốc thời xưa đặt ra để cai trị nước phụ thuộc.
Ví dụ:
Đô hộ là chức quan đại diện chính quyền trung ương phương Bắc ở đất lệ thuộc.
2.
danh từ
Thống trị nước phụ thuộc.
Ví dụ:
Đô hộ kéo dài làm suy kiệt nguồn lực của xứ sở.
Nghĩa 1: Chức quan do phong kiến Trung Quốc thời xưa đặt ra để cai trị nước phụ thuộc.
1
Học sinh tiểu học
- Viên đô hộ đến thành, ra lệnh cho dân làm theo ý mình.
- Sách kể rằng đô hộ ở Giao Châu luôn ở trong dinh lớn.
- Dân làng sợ hãi khi nghe tên vị đô hộ mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sử cũ, đô hộ là chức của quan Trung Quốc được cử sang cai trị vùng đất lệ thuộc.
- Nhiều cuộc nổi dậy nổ ra vì sự hà khắc của viên đô hộ ở quận lỵ.
- Triều đình phong đô hộ để nắm quyền hành tại nơi vừa chinh phục.
3
Người trưởng thành
- Đô hộ là chức quan đại diện chính quyền trung ương phương Bắc ở đất lệ thuộc.
- Theo ghi chép, mỗi viên đô hộ đều mang theo bộ máy quân chính để kiểm soát dân địa phương.
- Khi đô hộ đổi người, chính sách thu thuế cũng đổi, gây xáo trộn đời sống.
- Danh xưng đô hộ xuất hiện dày đặc trong văn bản hành chính cổ, phản ánh cơ chế cai trị gián tiếp.
Nghĩa 2: Thống trị nước phụ thuộc.
1
Học sinh tiểu học
- Dưới ách đô hộ, người dân bị bắt nộp nhiều thuế.
- Cuộc khởi nghĩa bùng lên để thoát khỏi đô hộ.
- Bài học kể về nỗi khổ khi đất nước chịu đô hộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều thế kỷ đô hộ đã để lại dấu ấn nặng nề lên văn hóa bản địa.
- Lịch sử ghi nhận những giai đoạn chống đô hộ đầy hy sinh của nhân dân.
- Các chính sách đồng hóa là công cụ củng cố đô hộ trên vùng đất bị trị.
3
Người trưởng thành
- Đô hộ kéo dài làm suy kiệt nguồn lực của xứ sở.
- Kết cấu quyền lực thời ấy dựa trên bạo lực và thuế khóa để duy trì đô hộ.
- Đằng sau mọi mỹ từ khai hóa là ý chí mở rộng đô hộ của đế quốc.
- Khi ý thức dân tộc trỗi dậy, lớp vỏ đô hộ nứt vỡ từ bên trong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chức quan do phong kiến Trung Quốc thời xưa đặt ra để cai trị nước phụ thuộc.
Nghĩa 2: Thống trị nước phụ thuộc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đô hộ | Lịch sử, chính trị, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cai trị của một nước mạnh đối với một nước yếu hơn. Ví dụ: Đô hộ kéo dài làm suy kiệt nguồn lực của xứ sở. |
| thống trị | Trung tính, chính trị, chỉ sự kiểm soát hoàn toàn. Ví dụ: Sự thống trị của đế quốc đã gây ra nhiều đau khổ. |
| cai trị | Trung tính, chính trị, chỉ việc điều hành, quản lý. Ví dụ: Chế độ cai trị hà khắc. |
| độc lập | Chính trị, trang trọng, chỉ trạng thái tự chủ, không bị kiểm soát. Ví dụ: Cuộc đấu tranh giành độc lập dân tộc. |
| tự chủ | Chính trị, trang trọng, chỉ khả năng tự quyết định, không phụ thuộc. Ví dụ: Nền kinh tế tự chủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về thời kỳ phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc thể hiện sự áp bức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự áp bức, thống trị, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các thời kỳ lịch sử bị cai trị bởi ngoại bang.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời kỳ hoặc quốc gia cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự cai trị khác như "thống trị" hay "xâm lược".
- Chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sự đô hộ", "chế độ đô hộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ, động từ và danh từ khác như "chế độ", "sự", "thời kỳ".





