Thuộc địa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước hoặc vùng bị một nước tư bản, đế quốc chiếm đoạt, mất chủ quyền, trong quan hệ với nước tư bản, đế quốc ấy.
Ví dụ: Thuộc địa là một vùng đất bị chiếm và bị tước quyền tự chủ.
Nghĩa: Nước hoặc vùng bị một nước tư bản, đế quốc chiếm đoạt, mất chủ quyền, trong quan hệ với nước tư bản, đế quốc ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày xưa, nước ta từng là thuộc địa nên nhân dân không có quyền tự quyết.
  • Trong sách lịch sử, thuộc địa là vùng bị nước khác chiếm và cai trị.
  • Bức tranh vẽ cảnh thuộc địa cho thấy người dân phải làm việc dưới lệnh của kẻ xâm lược.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong giai đoạn bị biến thành thuộc địa, nền kinh tế bản địa bị bóp nghẹt để phục vụ kẻ cai trị.
  • Nhà văn dùng hình ảnh “xích sắt” để nói về thân phận của một thuộc địa mất chủ quyền.
  • Bản đồ thời đó phủ kín những mảng màu, đánh dấu các thuộc địa của các đế quốc tranh giành nhau.
3
Người trưởng thành
  • Thuộc địa là một vùng đất bị chiếm và bị tước quyền tự chủ.
  • Nhìn lại lịch sử, thân phận thuộc địa để lại những vết thương dài lâu trong ký ức dân tộc.
  • Chính sách khai thác thuộc địa đã định hình cơ cấu xã hội méo mó kéo dài nhiều thế hệ.
  • Thoát khỏi thân phận thuộc địa không chỉ là giành độc lập, mà còn là phục hồi phẩm giá và tiếng nói của người bản xứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước hoặc vùng bị một nước tư bản, đế quốc chiếm đoạt, mất chủ quyền, trong quan hệ với nước tư bản, đế quốc ấy.
Từ đồng nghĩa:
colony ái thuộc
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thuộc địa trung tính học thuật, lịch sử–chính trị, sắc thái phê phán nhẹ Ví dụ: Thuộc địa là một vùng đất bị chiếm và bị tước quyền tự chủ.
colony mượn gốc Âu; học thuật, trung tính Ví dụ: Ấn Độ từng là colony của Anh.
ái thuộc Hán–Việt cổ; văn sử, trang trọng Ví dụ: Nhiều xứ ái thuộc bị bóc lột tài nguyên.
chính quốc lịch sử–chính trị; đối lập cơ cấu, trung tính Ví dụ: Chính quốc quyết định mọi chính sách cho thuộc địa.
độc lập khái niệm đối lập trạng thái; trang trọng, tích cực Ví dụ: Sau cách mạng, quốc gia giành độc lập, chấm dứt thân phận thuộc địa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết lịch sử, chính trị hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết về thời kỳ thuộc địa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự áp bức, mất tự do và quyền lực của đế quốc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử hoặc phân tích chính trị liên quan đến chủ nghĩa thực dân.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến lịch sử hoặc chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ thời kỳ hoặc khu vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "thuộc quốc" hoặc "bán thuộc địa".
  • Chú ý đến ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
  • Tránh dùng từ này để chỉ các mối quan hệ hiện đại không liên quan đến chủ nghĩa thực dân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thuộc địa cũ", "thuộc địa mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cũ, mới), động từ (trở thành, bị chiếm), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...