Đế quốc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Nước quân chủ do hoàng đế đứng đầu.
2.
danh từ
Nước thực dân đi xâm lược các nước khác, biến các nước này thành thuộc địa hay phụ thuộc.
Ví dụ:
Đế quốc xâm lược biến đất nước khác thành thuộc địa.
3.
danh từ
Nước theo chủ nghĩa đế quốc.
Ví dụ:
Đế quốc theo đuổi lợi ích bằng sức mạnh và liên minh kinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận về lịch sử hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quốc gia có chính sách bành trướng hoặc trong các bài viết về lịch sử, chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các nghiên cứu lịch sử, chính trị học và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực khi nói về sự xâm lược và bành trướng.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Liên quan đến các chủ đề lịch sử, chính trị và xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử, chính trị hoặc khi phân tích các chính sách bành trướng của một quốc gia.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc lịch sử để tránh hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "chủ nghĩa đế quốc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quốc gia hoặc chính quyền khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "quốc gia" ở chỗ nhấn mạnh vào sự bành trướng và xâm lược.
- Cần chú ý đến sắc thái tiêu cực khi sử dụng từ này trong các cuộc thảo luận nhạy cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đế quốc lớn", "đế quốc xâm lược".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, mạnh), động từ (xâm lược, thống trị) và các danh từ khác (chủ nghĩa, chế độ).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





