Triều đại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian trị vì của một ông vua hay một dòng vua.
Ví dụ: Triều đại chỉ thời gian một vua hay một dòng vua nắm quyền.
Nghĩa: Thời gian trị vì của một ông vua hay một dòng vua.
1
Học sinh tiểu học
  • Triều đại nhà Lý xây nhiều chùa và mở trường học.
  • Dưới triều đại nhà Trần, quân dân đánh thắng giặc.
  • Nhà Nguyễn là triều đại cuối cùng trong lịch sử phong kiến Việt Nam.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Triều đại nhà Lê sơ đặt nền cho nhiều phép tắc của nước Đại Việt.
  • Khi một triều đại hưng thịnh, đất nước yên bình và người dân làm ăn thuận lợi.
  • Việc dời đô mở ra trang mới cho triều đại vừa lên ngôi.
3
Người trưởng thành
  • Triều đại chỉ thời gian một vua hay một dòng vua nắm quyền.
  • Một triều đại dài không chỉ tính bằng năm tháng, mà còn bởi di sản để lại.
  • Khi triều đại suy tàn, những lời ca tụng cũng dần lặng tiếng.
  • Người viết sử phải công bằng với cả hào quang lẫn bóng tối của mỗi triều đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian trị vì của một ông vua hay một dòng vua.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triều đại Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh lịch sử để chỉ một giai đoạn cai trị của một dòng họ vua chúa. Ví dụ: Triều đại chỉ thời gian một vua hay một dòng vua nắm quyền.
vương triều Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh lịch sử, văn chương. Ví dụ: Vương triều nhà Nguyễn kéo dài hơn một thế kỷ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ thời kỳ lịch sử cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo bối cảnh lịch sử cho câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử và khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các thời kỳ lịch sử cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với tên của dòng vua hoặc thời kỳ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "triều đình" khi nói về cơ quan cai trị.
  • Khác biệt với "thời đại" ở chỗ "triều đại" chỉ rõ hơn về dòng vua trị vì.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh lịch sử để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "triều đại nhà Lý".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), danh từ (vua, hoàng đế), và động từ (trị vì, sụp đổ).