Ngai vàng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngai của vua ngồi; dùng để chỉ ngôi vua
Ví dụ: Nhà vua yên vị trên ngai vàng trước bá quan.
Nghĩa: Ngai của vua ngồi; dùng để chỉ ngôi vua
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua ngồi trên ngai vàng trong đại điện.
  • Bức tranh vẽ chiếc ngai vàng lấp lánh.
  • Người lính quét dọn lối lên ngai vàng thật sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng trống vang lên, đức vua bước lên ngai vàng giữa ánh đuốc.
  • Nhà sử học mô tả chiếc ngai vàng như biểu tượng tối cao của quyền lực.
  • Trong truyện, hoàng tử nhìn ngai vàng mà thấy trách nhiệm nặng trên vai.
3
Người trưởng thành
  • Nhà vua yên vị trên ngai vàng trước bá quan.
  • Đằng sau chiếc ngai vàng là cả một cơ cấu quyền lực và nghi lễ chặt chẽ.
  • Có người chấp nhận đánh đổi tất cả chỉ để tiến gần ngai vàng.
  • Khi tham vọng lấn át, ngai vàng trở thành chiếc ghế nóng ít ai ngồi được lâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngai của vua ngồi; dùng để chỉ ngôi vua
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngai vàng trung tính; văn học–lịch sử; trang trọng Ví dụ: Nhà vua yên vị trên ngai vàng trước bá quan.
bệ rồng trang trọng, văn chương; sắc thái tượng trưng mạnh Ví dụ: Hoàng đế bước lên bệ rồng giữa tiếng nhạc lễ.
ngai trung tính; cổ điển–lễ nghi; nghĩa vật thể trực tiếp Ví dụ: Nhà vua ngồi trên ngai làm lễ đăng quang.
ngôi báu văn chương, trang trọng; nhấn mạnh địa vị vương quyền Ví dụ: Hoàng tử không màng ngôi báu, chọn rời hoàng cung.
lưu đày trang trọng, lịch sử; đối lập trạng thái quyền lực (mất ngôi, xa quyền) – độ mạnh Ví dụ: Sau biến loạn, nhà vua bị lưu đày khỏi kinh thành.
phế truất trang trọng, hành chính–lịch sử; hành vi làm mất ngôi – đối lập trực tiếp về địa vị Ví dụ: Ông bị phế truất, rời khỏi ngai ngay trong đêm.
thần dân trung tính; xã hội học–lịch sử; đối lập vị thế (vua ↔ thần dân) Ví dụ: Từ bỏ ngai, ông sống như một thần dân bình thường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc văn hóa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca, kịch nói về hoàng gia hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa hoặc khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, quyền uy và cao quý.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi nói về quyền lực, vị trí của vua hoặc hoàng gia.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường hoặc không trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quyền lực khác như "ngai báu".
  • Chú ý ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngai vàng của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao quý, uy nghi) hoặc động từ (chiếm, giữ).