Thần dân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân ở một nước quân chủ, trong quan hệ với vua (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhà vua phải lắng nghe tiếng nói của thần dân.
Nghĩa: Người dân ở một nước quân chủ, trong quan hệ với vua (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Thần dân kính chào nhà vua trong lễ hội ở kinh thành.
- Nhà vua quan tâm đến đời sống của thần dân.
- Câu chuyện kể về vị vua hiền và thần dân yêu mến ông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi thiết triều, thần dân tụ họp ngoài sân rồng chờ nghe chiếu chỉ.
- Sử sách chép rằng vị minh quân đặt ra luật mới để bảo vệ thần dân.
- Khi đất nước yên bình, thần dân chuyên tâm cày cấy và buôn bán.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua phải lắng nghe tiếng nói của thần dân.
- Ngai vàng vững hay không, nhiều khi nằm ở lòng tin của thần dân.
- Chiếu thư ban xuống, thần dân ngước nhìn như chờ một lời hứa về ngày mai.
- Giữa chiến biến triều chính, số phận thần dân thường mỏng như tờ giấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người dân ở một nước quân chủ, trong quan hệ với vua (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
thần tử con dân
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thần dân | trung tính, trang trọng-lịch sử, phạm vi chính trị-xã hội cổ điển Ví dụ: Nhà vua phải lắng nghe tiếng nói của thần dân. |
| thần tử | trang trọng, cổ điển; sắc thái trung tính-lịch sử Ví dụ: Vị vua nhân từ luôn chăm lo cho thần tử của mình. |
| con dân | trang trọng, hơi văn chương; sắc thái gắn bó vua–dân Ví dụ: Nhà vua dặn dò con dân giữ gìn bờ cõi. |
| quân vương | trang trọng, lịch sử; đối lập vai trò thần dân–quân vương Ví dụ: Quân vương ban chiếu chỉ, thần dân tuân lệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ quân chủ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ kính, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học về các chế độ quân chủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn học và nghiên cứu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các chế độ quân chủ trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến chế độ quân chủ.
- Thường không có biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "công dân" trong bối cảnh hiện đại.
- Khác biệt với "thần tử" ở chỗ "thần dân" chỉ chung người dân, còn "thần tử" thường chỉ người phục vụ trực tiếp cho vua.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thần dân của vua', 'thần dân trung thành'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (trung thành, ngoan ngoãn), động từ (phục vụ, kính trọng), và các cụm từ chỉ quan hệ (của vua, trong nước).





