Dân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người sống trong một khu vực địa lí hoặc hành chính, trong quan hệ với khu vực ấy (nói tổng quát).
Ví dụ: Dân thủ đô quen với nhịp sống nhanh.
Nghĩa: Người sống trong một khu vực địa lí hoặc hành chính, trong quan hệ với khu vực ấy (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Dân làng tụ họp ở sân đình.
  • Dân thành phố trồng nhiều cây xanh trước nhà.
  • Mưa to, dân khu chợ dọn hàng vào trong.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau trận bão, dân ven biển cùng nhau gia cố mái nhà.
  • Dọc con đường mới mở, dân thị trấn mở quán buôn bán.
  • Khi lễ hội đến, dân vùng núi đón khách bằng tiếng khèn rộn rã.
3
Người trưởng thành
  • Dân thủ đô quen với nhịp sống nhanh.
  • Khi điện mất, dân khu chung cư tự tổ chức chiếu sáng tạm thời.
  • Đợt hạn kéo dài, dân đồng bằng chắt chiu từng bầu nước.
  • Thành phố lớn lên, dân ngoại ô dần đổi nếp sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người sống trong một khu vực địa lí hoặc hành chính, trong quan hệ với khu vực ấy (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
người dân cư dân dân chúng
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dân Trung tính, tổng quát, chỉ cộng đồng người hoặc cá nhân trong mối quan hệ với địa bàn cư trú. Ví dụ: Dân thủ đô quen với nhịp sống nhanh.
người dân Trung tính, trang trọng hơn 'dân' một chút, thường dùng trong văn bản hành chính, báo chí. Ví dụ: Người dân cả nước đồng lòng chống dịch.
cư dân Trung tính, trang trọng, chỉ người sinh sống tại một địa điểm cụ thể. Ví dụ: Cư dân khu phố mới rất thân thiện.
dân chúng Trung tính, hơi trang trọng, chỉ số đông người dân, cộng đồng. Ví dụ: Dân chúng biểu tình phản đối chính sách mới.
người ngoài Trung tính, chỉ người không thuộc về một cộng đồng, khu vực cụ thể. Ví dụ: Người ngoài không được phép vào khu vực này.
khách Trung tính, chỉ người đến thăm hoặc ở tạm thời, không phải là người sinh sống thường xuyên. Ví dụ: Khách du lịch đến thăm thành phố.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người dân trong một khu vực cụ thể, ví dụ "dân làng", "dân phố".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ nhóm người trong các báo cáo, bài viết về xã hội, kinh tế, chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh hoặc nhấn mạnh tính cộng đồng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ đến một nhóm người sống trong một khu vực cụ thể.
  • Tránh dùng khi cần chỉ rõ một nhóm người với đặc điểm cụ thể hơn, ví dụ "công nhân", "nông dân".
  • Thường đi kèm với tên địa danh để chỉ rõ khu vực, ví dụ "dân Hà Nội".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nhóm người khác như "công dân", "nhân dân".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ không phù hợp, đặc biệt trong các văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dân làng", "dân tộc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dân nghèo"), động từ ("dân đi"), hoặc lượng từ ("một số dân").