Dân cư

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cư dân trong một vùng (nói tổng quát).
Ví dụ: Dân cư khu vực này tăng nhanh trong mấy năm gần đây.
Nghĩa: Cư dân trong một vùng (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Dân cư trong làng em sống rất thân thiện.
  • Thành phố này có dân cư đông đúc vào buổi sáng.
  • Khu ven sông có dân cư thưa thớt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khu phố mới thu hút dân cư từ nhiều nơi đến sinh sống.
  • Sau khi cây cầu hoàn thành, dân cư hai bờ sông giao lưu nhộn nhịp hơn.
  • Bản đồ cho thấy dân cư tập trung dọc theo trục đường chính.
3
Người trưởng thành
  • Dân cư khu vực này tăng nhanh trong mấy năm gần đây.
  • Khi nhà máy mở cửa, dòng dân cư đổ về, quán xá mọc theo nhịp bước chân người.
  • Chính sách quy hoạch cần tôn trọng cấu trúc dân cư đã hình thành qua nhiều thế hệ.
  • Sự biến đổi khí hậu buộc một phần dân cư dịch chuyển, để lại những ngôi nhà trống bên triền đồi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về số lượng hoặc đặc điểm chung của người sống trong một khu vực.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu về xã hội học, địa lý hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ khác mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về quy hoạch, phát triển đô thị hoặc nghiên cứu dân số.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với văn viết và các tài liệu chính thức.
  • Không mang tính nghệ thuật hay biểu cảm.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách tổng quát về người sống trong một khu vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể hoặc cá nhân hóa.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cư dân" khi cần chỉ rõ hơn về từng cá nhân.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự thân mật hoặc không chính thức.
  • Chú ý không lạm dụng trong văn phong nghệ thuật để tránh sự khô khan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "dân cư thành phố", "dân cư nông thôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("dân cư đông đúc"), động từ ("dân cư sinh sống"), hoặc lượng từ ("một số dân cư").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...