Thị dân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân thành thị thời phong kiến, chuyên sống bằng nghề thủ công và thương nghiệp.
Ví dụ:
Thị dân là cư dân đô thị thời phong kiến, sống bằng thủ công và buôn bán.
Nghĩa: Người dân thành thị thời phong kiến, chuyên sống bằng nghề thủ công và thương nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Ông thợ rèn trong phố là một thị dân khéo tay.
- Cô bán vải ở chợ cổ được gọi là thị dân thời xưa.
- Bác thợ gốm mang hàng ra phố bán, sống như một thị dân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Những người mở quán, làm thợ và buôn bán ở kinh thành xưa đều là thị dân.
- Trong truyện lịch sử, thị dân tụ họp ở chợ để đổi hàng, tiếng rao vang suốt con phố.
- Thị dân thời phong kiến vừa làm nghề thủ công vừa trao đổi hàng hóa, tạo nên nhịp sống của đô thị cổ.
3
Người trưởng thành
- Thị dân là cư dân đô thị thời phong kiến, sống bằng thủ công và buôn bán.
- Trong ký ức các phố cổ, bóng dáng thị dân hiện lên qua lò gốm, quầy vải, sạp thuốc bắc và tiếng cân đong sớm tối.
- Tầng lớp thị dân đã góp phần hình thành nếp sống phố phường, giữa mùi khói lò và tiếng mặc cả rất đời.
- Khi đọc sử, tôi thấy thị dân là chiếc cầu nối giữa làng nghề và thương trường, vừa khéo tay vừa thạo chợ búa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người dân thành thị thời phong kiến, chuyên sống bằng nghề thủ công và thương nghiệp.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thị dân | Trung tính, mang sắc thái lịch sử-xã hội; dùng trong văn bản học thuật/lược sử Ví dụ: Thị dân là cư dân đô thị thời phong kiến, sống bằng thủ công và buôn bán. |
| thị dân | Trung tính, dùng như danh xưng tập hợp; giữ nguyên ngữ vực lịch sử Ví dụ: Các thị dân tụ họp tại chợ phiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về xã hội thời phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc tiểu thuyết lấy bối cảnh thời phong kiến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính lịch sử.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về xã hội thời phong kiến, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thị dân" hiện đại, chỉ người sống ở thành phố ngày nay.
- Khác biệt với "nông dân" hay "thợ thủ công" trong bối cảnh lịch sử.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "những", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những thị dân", "các thị dân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các"), tính từ (như "giàu có", "nghèo khổ") và động từ (như "sống", "làm việc").





