Cư dân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân thường trú ở trong một vùng nào đó, trong quan hệ với vùng ấy.
Ví dụ: Cư dân tòa nhà họp để bầu ban quản trị.
Nghĩa: Người dân thường trú ở trong một vùng nào đó, trong quan hệ với vùng ấy.
1
Học sinh tiểu học
  • Cư dân trên đảo sống bằng nghề đánh cá.
  • Cư dân trong làng cùng dọn vệ sinh đường ngõ.
  • Cư dân khu phố tập trung ở sân chung để nghe phổ biến nội quy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cư dân ven sông thường dựa vào nguồn nước để trồng trọt và sinh hoạt.
  • Nhiều cư dân đô thị chọn đi xe buýt vì đường phố hay kẹt xe.
  • Trong mùa lễ hội, cư dân phố cổ treo đèn và mở cửa hàng đón khách.
3
Người trưởng thành
  • Cư dân tòa nhà họp để bầu ban quản trị.
  • Cư dân miền núi gắn bó với rừng, với nương rẫy và những con suối đầu nguồn.
  • Những thay đổi về quy hoạch ảnh hưởng trực tiếp đến sinh kế của cư dân khu ngoại ô.
  • Đêm xuống, cư dân con hẻm nhỏ vẫn nhận ra nhau qua tiếng rao quen thuộc và ánh đèn vàng hiu hắt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người dân thường trú ở trong một vùng nào đó, trong quan hệ với vùng ấy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngoại nhân
Từ Cách sử dụng
cư dân Trung tính, hành chính–xã hội học; phạm vi khái quát, không riêng quốc tịch. Ví dụ: Cư dân tòa nhà họp để bầu ban quản trị.
dân cư Trung tính, hành chính; dùng hoán đổi trong thống kê, quy hoạch. Ví dụ: Dân cư thành phố tăng nhanh.
dân số Trung tính, kỹ thuật; thiên về lượng (tập hợp người), dùng được khi nói tập thể cư trú. Ví dụ: Dân số khu vực này khoảng một triệu người.
ngoại nhân Trung tính, hành chính; người không thuộc/không cư trú tại địa vực nói tới. Ví dụ: Khu bảo tồn hạn chế ngoại nhân ra vào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người sống trong một khu vực cụ thể, như "cư dân thành phố".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về xã hội, dân số, hoặc quy hoạch đô thị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng từ khác như "người dân" để tạo cảm giác gần gũi hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu về quy hoạch đô thị, dân số học, hoặc nghiên cứu xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và khách quan, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh mối quan hệ giữa người dân và khu vực họ sinh sống.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, có thể thay bằng "người dân".
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với tên địa danh để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "người dân" trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Khác biệt với "công dân" ở chỗ "cư dân" không nhất thiết phải có quốc tịch của quốc gia đó.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh cảm giác xa cách hoặc quá trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cư dân thành phố", "cư dân nông thôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("cư dân đông đúc"), động từ ("cư dân sinh sống"), và lượng từ ("một số cư dân").