Công dân
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người dân, trong quan hệ về mặt quyền lợi và nghĩa vụ với nhà nước.
Ví dụ:
Mỗi công dân có quyền và nghĩa vụ trước nhà nước.
Nghĩa: Người dân, trong quan hệ về mặt quyền lợi và nghĩa vụ với nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Ba em là công dân, đi bầu cử đúng ngày.
- Mẹ em là công dân, luôn nộp thuế đầy đủ.
- Chúng em là công dân, phải giữ gìn lá cờ Tổ quốc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi công dân có quyền nói lên ý kiến và trách nhiệm tuân theo pháp luật.
- Khi đủ tuổi, công dân được đi bầu và phải tôn trọng kết quả chung.
- Một công dân có thể góp sức cho cộng đồng bằng việc làm nhỏ nhưng đúng luật.
3
Người trưởng thành
- Mỗi công dân có quyền và nghĩa vụ trước nhà nước.
- Trở thành công dân có ý thức nghĩa là biết đòi hỏi minh bạch và cũng biết thực hiện bổn phận.
- Trong một xã hội pháp quyền, giá trị của công dân nằm ở cả lá phiếu lẫn hành vi hàng ngày.
- Người công dân tốt không chỉ tránh làm sai mà còn chủ động tham gia việc chung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người dân, trong quan hệ về mặt quyền lợi và nghĩa vụ với nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| công dân | trung tính, hành chính–pháp lý, trang trọng vừa phải Ví dụ: Mỗi công dân có quyền và nghĩa vụ trước nhà nước. |
| quốc dân | trang trọng, cổ/văn phong cũ; phạm vi nghĩa rộng hơn đôi chút Ví dụ: Quốc dân cần tuân thủ hiến pháp. |
| ngoại kiều | pháp lý, trang trọng; đối lập về tư cách với nhà nước sở tại Ví dụ: Ngoại kiều không có một số quyền như công dân. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quyền và nghĩa vụ của mỗi người trong xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các văn bản pháp luật, chính sách và báo cáo xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến xã hội hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về luật pháp, chính trị và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về quyền và nghĩa vụ của người dân trong mối quan hệ với nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến pháp luật hoặc chính trị.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người dân" khi không nhấn mạnh mối quan hệ với nhà nước.
- Khác biệt với "cư dân" ở chỗ "công dân" nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ pháp lý.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về quyền và nghĩa vụ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công dân ưu tú", "công dân gương mẫu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "tốt", "xấu"), động từ (như "trở thành", "là"), và các từ chỉ định (như "một", "nhiều").





