Ngai

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Ghế có lưng và tay vịn để vua ngồi trong các buổi chầu
Ví dụ: Vua ngồi ngay ngắn trên ngai giữa triều.
2.
danh từ
Đồ thờ bằng gỗ có hình giống ngai của vua, dùng để đặt bài vị
Ví dụ: Ngai gỗ trên bàn thờ dùng để an vị bài vị tổ tiên.
Nghĩa 1: Ghế có lưng và tay vịn để vua ngồi trong các buổi chầu
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà vua ngồi trên ngai giữa điện sáng rực.
  • Quân lính đứng hai bên, nhìn về chiếc ngai cao.
  • Hoàng tử bước chậm đến gần ngai của phụ vương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng trống vang lên, nhà vua lên ngai, triều thần đồng loạt quỳ lạy.
  • Dưới ánh đuốc, ngai vàng lấp lánh như một mặt trời nhỏ giữa điện.
  • Người kể chuyện chỉ tay về chiếc ngai, bảo đó là nơi mọi quyết định được ban ra.
3
Người trưởng thành
  • Vua ngồi ngay ngắn trên ngai giữa triều.
  • Nhìn chiếc ngai trống, ta thấy khoảng lặng quyền lực phủ khắp căn điện.
  • Những chiếc bậc dẫn tới ngai như đo từng bước của lịch sử.
  • Khi kẻ cầm quyền rời ngai, dư âm lệnh dụ vẫn còn vang trong lòng người.
Nghĩa 2: Đồ thờ bằng gỗ có hình giống ngai của vua, dùng để đặt bài vị
1
Học sinh tiểu học
  • Trên bàn thờ có một chiếc ngai nhỏ để đặt bài vị.
  • Mẹ dặn con không được chạm vào ngai trên bàn thờ.
  • Chiếc ngai gỗ được lau sạch trước khi thắp hương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày giỗ, ông nội chỉnh lại ngai trên bàn thờ cho ngay ngắn rồi mới khấn.
  • Ánh nến phản chiếu lên ngai gỗ, làm chữ khắc trên bài vị hiện rõ.
  • Trong đình làng, ngai thờ đặt giữa, mọi người đi vòng mà không chạm vào.
3
Người trưởng thành
  • Ngai gỗ trên bàn thờ dùng để an vị bài vị tổ tiên.
  • Chỉ cần lệch một li, ông ngoại cũng cẩn thận chỉnh ngai để giữ lễ nghi.
  • Mùi gỗ trầm từ chiếc ngai thấm vào không gian, gợi nhớ những mùa giỗ cũ.
  • Đêm thanh tịnh, ngọn nhang đỏ đưa, bóng ngai in lên tường như một lời nhắc về cội nguồn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ghế có lưng và tay vịn để vua ngồi trong các buổi chầu
Từ đồng nghĩa:
bảo toạ
Từ Cách sử dụng
ngai Trang trọng, cổ kính, chỉ vật dụng đặc trưng của hoàng gia. Ví dụ: Vua ngồi ngay ngắn trên ngai giữa triều.
bảo toạ Trang trọng, chỉ ghế ngồi của bậc tối cao (vua, Phật) Ví dụ: Đức Phật ngự trên bảo tọa sen vàng.
Nghĩa 2: Đồ thờ bằng gỗ có hình giống ngai của vua, dùng để đặt bài vị
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh quyền lực, uy nghiêm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, khảo cổ học hoặc tôn giáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, uy nghiêm, thường gắn với quyền lực và tôn kính.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả các đối tượng liên quan đến vua chúa hoặc tôn giáo.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không trang trọng.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên hình thức và ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ghế thông thường, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "ghế" ở chỗ "ngai" mang ý nghĩa quyền lực và tôn kính hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngai vàng", "ngai vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("ngai vàng"), động từ ("ngồi trên ngai"), và các từ chỉ định ("cái ngai").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...