Long bào
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Áo bào có thêu rồng của vua.
Ví dụ:
Long bào là áo bào thêu rồng dành cho vua.
Nghĩa: Áo bào có thêu rồng của vua.
1
Học sinh tiểu học
- Trong tranh, nhà vua mặc long bào rất đẹp.
- Cô giáo bảo long bào là áo của vua có thêu rồng.
- Bạn Nam tô màu vàng cho chiếc long bào trong vở tập vẽ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học lịch sử, thầy giới thiệu long bào như biểu tượng quyền lực của nhà vua.
- Ở bảo tàng, mình thấy một mẫu long bào phục dựng với hoa văn rồng uốn lượn.
- Nhà làm phim dùng long bào để giúp khán giả nhận ra nhân vật hoàng đế ngay lập tức.
3
Người trưởng thành
- Long bào là áo bào thêu rồng dành cho vua.
- Nhìn lớp gấm nặng nề của long bào, ta hiểu triều chính từng đề cao nghi lễ đến mức nào.
- Trong kịch cung đình, chỉ cần long bào xuất hiện, không khí bỗng nghiêm trang khác hẳn.
- Câu chuyện ông thợ may dám chạm vào long bào cho thấy ranh giới mong manh giữa tay nghề và phạm thượng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Áo bào có thêu rồng của vua.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| long bào | Trang trọng, chỉ trang phục đặc trưng của vua chúa. Ví dụ: Long bào là áo bào thêu rồng dành cho vua. |
| hoàng bào | Trang trọng, chỉ áo của vua, thường ngụ ý có thêu rồng. Ví dụ: Vị vua khoác lên mình chiếc hoàng bào lộng lẫy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh quyền uy, cao quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, quyền uy.
- Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về trang phục của vua trong bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trang phục khác nếu không chú ý đến ngữ cảnh lịch sử.
- Không có biến thể phổ biến, cần dùng đúng từ để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc long bào", "một bộ long bào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ màu sắc, chất liệu hoặc các danh từ chỉ người sở hữu như "vua", "hoàng đế".






Danh sách bình luận