Xiêm y
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ mặc của người quyền quý thời phong kiến, như áo, xiêm, v.v.
Ví dụ:
Cô ấy xuất hiện trong xiêm y tinh khôi, rất thanh lịch.
Nghĩa: Đồ mặc của người quyền quý thời phong kiến, như áo, xiêm, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày lễ, mẹ mặc xiêm y mới đi chùa.
- Cô dâu khoác xiêm y đỏ, trông rất rạng rỡ.
- Các bạn biểu diễn múa trong xiêm y sáng màu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong buổi kỷ yếu, cả lớp chọn xiêm y trang nhã để chụp ảnh.
- Diễn viên bước ra sân khấu với xiêm y lấp lánh, khiến cả khán phòng nín lặng.
- Ở lễ hội truyền thống, mọi người trân trọng khoác lên mình xiêm y của dân tộc.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy xuất hiện trong xiêm y tinh khôi, rất thanh lịch.
- Đằng sau lớp xiêm y lộng lẫy là cả tháng trời đo may và chỉnh sửa.
- Đám cưới quê, ai nấy đều chăm chút xiêm y để tôn trọng ngày vui.
- Có những bộ xiêm y dùng để kể câu chuyện về nếp sống và ký ức một miền văn hóa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ mặc của người quyền quý thời phong kiến, như áo, xiêm, v.v.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xiêm y | trang trọng, cổ/văn chương; sắc thái mỹ lệ, lễ nghi Ví dụ: Cô ấy xuất hiện trong xiêm y tinh khôi, rất thanh lịch. |
| áo xiêm | trung tính, cổ/văn chương; tương đương hoàn toàn Ví dụ: Nàng sửa lại áo xiêm (xiêm y) trước khi ra mắt. |
| xiêm áo | trung tính, cổ/văn chương; đảo thành phần, nghĩa không đổi Ví dụ: Dọn dẹp xiêm áo (xiêm y) gọn gàng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong văn bản có tính trang trọng hoặc cổ điển.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong thơ ca, truyện cổ tích, hoặc tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ điển và lịch sự.
- Thường dùng trong văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo cảm giác trang trọng hoặc khi viết về bối cảnh lịch sử.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại không cần sự trang trọng.
- Thường được dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi miêu tả trang phục truyền thống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "áo xiêm" nhưng "xiêm y" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh hiện đại không phù hợp.
- Cần chú ý đến bối cảnh và phong cách của văn bản khi sử dụng từ này để tránh gây cảm giác lạc lõng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bộ xiêm y", "chiếc xiêm y".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đẹp, lộng lẫy) hoặc động từ (mặc, thay).





