Quần áo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ mặc, như quần, áo (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi giặt quần áo vào buổi tối cho kịp mặc ngày mai.
Nghĩa: Đồ mặc, như quần, áo (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con gấp quần áo gọn vào tủ.
- Mẹ phơi quần áo ngoài sân nắng.
- Bé tự chọn quần áo để đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước khi đi dã ngoại, tụi mình kiểm tra lại quần áo đã khô chưa.
- Bạn ấy phối quần áo đơn giản mà nhìn vẫn gọn gàng.
- Sau giờ thể dục, quần áo ướt mồ hôi nên cần thay ngay.
3
Người trưởng thành
- Tôi giặt quần áo vào buổi tối cho kịp mặc ngày mai.
- Quần áo cũ nếu còn lành lặn, tôi đem tặng lại cho người cần.
- Đi làm về, tôi chỉ muốn thay quần áo, rửa mặt rồi ngồi yên một lúc.
- Nhìn đống quần áo chưa gấp, tôi hiểu mình cần sắp xếp lại nhịp sống.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đồ mặc, như quần, áo (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quần áo | Trung tính, phổ thông; dùng trong mọi ngữ cảnh đời thường Ví dụ: Tôi giặt quần áo vào buổi tối cho kịp mặc ngày mai. |
| áo quần | Trung tính, hơi văn chương miền Trung/Nam; thay thế được đa số ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy gấp áo quần gọn gàng. |
| y phục | Trang trọng, hành chính/văn viết; mức khái quát tương đương Ví dụ: Quy định về y phục khi dự lễ. |
| trang phục | Trang trọng–trung tính; thường dùng trong bối cảnh công việc, sự kiện Ví dụ: Trang phục của anh ấy rất lịch sự. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để chỉ chung các loại trang phục hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả, báo cáo liên quan đến thời trang hoặc tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về phong cách sống, cá tính nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng thuật ngữ cụ thể hơn như "trang phục" hoặc "đồng phục".
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không mang sắc thái trang trọng, phù hợp với mọi lứa tuổi.
- Thường mang tính chất mô tả, không biểu cảm mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục nói chung, không cần chi tiết.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về loại trang phục.
- Thường dùng trong các câu hỏi hoặc câu nói về thói quen, sở thích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trang phục" khi cần diễn đạt sự trang trọng.
- Không nên dùng khi cần chỉ rõ loại quần áo cụ thể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ quá chung chung khi cần chi tiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'quần áo mới', 'quần áo của tôi'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), động từ (mặc, giặt), và lượng từ (một bộ, nhiều).





