Váy
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ, không chia làm hai ống như quần.
Ví dụ:
Cô ấy mặc váy xanh đi làm.
2.
động từ
Ngoáy (tai).
Ví dụ:
Bác sĩ dặn không nên tự ý váy tai sâu.
Nghĩa 1: Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ, không chia làm hai ống như quần.
1
Học sinh tiểu học
- Chị mặc chiếc váy hoa đi dự liên hoan.
- Mẹ treo váy lên móc cho khỏi nhăn.
- Búp bê của em có một chiếc váy màu hồng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy chọn váy dài vì cảm thấy tự tin và lịch sự hơn.
- Bộ váy đơn sắc làm nổi bật phong cách tối giản của bạn ấy.
- Trong buổi biểu diễn, chiếc váy xoè theo từng nhịp quay rất đẹp mắt.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy mặc váy xanh đi làm.
- Chiếc váy đó không chỉ hợp dáng mà còn nói lên gu thẩm mỹ điềm đạm của cô.
- Vào ngày nắng, một chiếc váy nhẹ giúp bước chân thấy thoáng và tâm trí cũng dịu hơn.
- Người ta đôi khi chọn váy không phải để gây chú ý, mà để thấy mình mềm mại và tự do hơn.
Nghĩa 2: Ngoáy (tai).
1
Học sinh tiểu học
- Bố nhắc em không được váy tai bằng que nhọn.
- Cô y tá nhẹ nhàng váy tai cho bé để lấy ráy.
- Em dùng khăn mềm váy tai sau khi tắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy quen tay cứ ngứa là váy tai, cô giáo phải nhắc.
- Đừng dùng bút chì để váy tai, sẽ làm trầy tai đấy.
- Mẹ bảo chỉ nên váy tai khi tai thật bẩn và phải làm rất nhẹ.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ dặn không nên tự ý váy tai sâu.
- Thói quen cứ bứt rứt là váy tai đôi khi chỉ là phản xạ tìm cảm giác, không hẳn vì bẩn.
- Nghe tai ù, anh liền váy tai mấy cái rồi mới chợt nhớ ra đó không phải cách giải quyết.
- Có những việc càng cố váy vào càng dễ gây tổn thương, như cái tai mỏng manh không chịu nổi động tác mạnh tay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ mặc che nửa thân dưới của phụ nữ, không chia làm hai ống như quần.
Nghĩa 2: Ngoáy (tai).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| váy | khẩu ngữ, chỉ hành động làm sạch tai Ví dụ: Bác sĩ dặn không nên tự ý váy tai sâu. |
| ngoáy | trung tính, chỉ hành động đưa vật nhỏ vào lỗ và xoay nhẹ Ví dụ: Anh ấy thường ngoáy tai bằng tăm bông. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trang phục của phụ nữ, phổ biến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thời trang, phong cách sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh, biểu tượng về nữ tính hoặc phong cách.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về trang phục của phụ nữ, tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu không phù hợp.
- Đối với nghĩa "ngoáy (tai)", cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quần" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý phân biệt giữa hai nghĩa khác nhau của từ "váy" để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Danh từ: Từ đơn. Động từ: Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng ngữ chỉ thời gian, cách thức.





