Áo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ mặc từ cổ trở xuống, chủ yếu che lưng, ngực và bụng.
Ví dụ: Anh chọn một chiếc áo giản dị để đi làm.
2.
danh từ
Cái bọc bên ngoài một số đồ vật để che giữ.
Ví dụ: Con dao đi rừng luôn có áo vỏ để khỏi sứt tay.
3.
danh từ
Lớp chất bột, chất đường bọc ngoài một số loại bánh kẹo hoặc thuốc viên.
Ví dụ: Những viên kẹo phủ áo đường nhìn bắt mắt nhưng khá ngọt.
4.
danh từ
Lớp tráng ngoài đồ gốm để giữ cho khỏi bị rạn nứt khi đem nung.
Ví dụ: Lò gốm truyền thống vẫn giữ kỹ thuật áo men cổ.
Nghĩa 1: Đồ mặc từ cổ trở xuống, chủ yếu che lưng, ngực và bụng.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mặc áo cho em trước khi đến trường.
  • Áo của bé bị ướt mưa nên treo lên phơi.
  • Bạn Lan có chiếc áo màu xanh rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy khoác nhẹ chiếc áo lên vai rồi chạy ra sân.
  • Chiếc áo đồng phục làm cả lớp nhìn gọn gàng, giống nhau.
  • Mỗi lần trời trở gió, chiếc áo mỏng bỗng thấy không đủ ấm.
3
Người trưởng thành
  • Anh chọn một chiếc áo giản dị để đi làm.
  • Có khi người ta chọn áo cho vừa mắt đám đông, rồi quên mất mình thích gì.
  • Chiếc áo cũ giữ lại mùi nắng của buổi trưa năm trước.
  • Sau nhiều chuyến đi, áo sờn vai nhưng lòng lại dày thêm kinh nghiệm.
Nghĩa 2: Cái bọc bên ngoài một số đồ vật để che giữ.
1
Học sinh tiểu học
  • Qu quyển vở có áo bìa trong suốt để giữ sạch.
  • Chiếc dù có áo bọc lại khi gấp vào.
  • Cây kéo được cất trong áo nhựa để an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại của Minh có áo ốp dày, rơi xuống không hề xước.
  • Ống kính máy ảnh luôn có áo che bụi khi không dùng.
  • Cây đàn được trùm áo vải nên qua mưa gió vẫn còn mới.
3
Người trưởng thành
  • Con dao đi rừng luôn có áo vỏ để khỏi sứt tay.
  • Người ta may thêm áo bọc ghế, vừa bảo vệ vừa đổi không khí căn phòng.
  • Bình rượu cổ khoác áo rơm, mộc mạc mà kín đáo giữ hương.
  • Tủ sách có áo kính trượt, ngăn bụi và giữ màu giấy lâu phai.
Nghĩa 3: Lớp chất bột, chất đường bọc ngoài một số loại bánh kẹo hoặc thuốc viên.
1
Học sinh tiểu học
  • Kẹo có áo đường giòn, cắn nghe rôm rốp.
  • Viên thuốc có áo ngọt nên dễ nuốt.
  • Bánh đậu xanh phủ áo bột mịn như tuyết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp áo đường bao kẹo chảy nhẹ khi gặp nắng.
  • Áo bột của bánh rán giữ nhân nóng mà không bị khô.
  • Thuốc viên có áo bao tan trong ruột, uống không thấy đắng.
3
Người trưởng thành
  • Những viên kẹo phủ áo đường nhìn bắt mắt nhưng khá ngọt.
  • Áo phủ mỏng mà đều, thợ làm kẹo khéo tay đến mức không lộ vết nối.
  • Lớp áo bột ấy không chỉ đẹp mà còn đỡ bám dính khi bày mâm.
  • Viên thuốc có áo bao phim, trượt qua cổ họng nhẹ như một ngụm nước.
Nghĩa 4: Lớp tráng ngoài đồ gốm để giữ cho khỏi bị rạn nứt khi đem nung.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc bát gốm có áo tráng sáng bóng.
  • Chú thợ phủ áo men lên lọ trước khi đưa vào lò.
  • Cái chén được tráng áo nên không bị nứt khi nung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp áo men ôm khít thân gốm, giúp bát chịu lửa tốt hơn.
  • Khi ánh nắng chiếu vào, áo men xanh lơ hiện những vệt như sóng nước.
  • Đồ gốm không có áo dễ rạn, nhất là lúc hạ lò còn nóng.
3
Người trưởng thành
  • Lò gốm truyền thống vẫn giữ kỹ thuật áo men cổ.
  • Áo men mỏng mà sâu, che giấu bao lần thử lửa của người thợ.
  • Có chiếc bình chỉ nhờ lớp áo ấy mà giữ được hồn đất qua mùa mưa nắng.
  • Mỗi vết rạn dưới áo men kể một câu chuyện về nhiệt và sự kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ mặc từ cổ trở xuống, chủ yếu che lưng, ngực và bụng.
Nghĩa 2: Cái bọc bên ngoài một số đồ vật để che giữ.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
áo Trung tính, dùng để chỉ lớp vỏ bọc bảo vệ bên ngoài. Ví dụ: Con dao đi rừng luôn có áo vỏ để khỏi sứt tay.
vỏ Trung tính, chỉ lớp bọc bên ngoài, thường là cứng hoặc có cấu trúc. Ví dụ: Chiếc điện thoại này cần một cái vỏ mới.
bao Trung tính, chỉ lớp bọc mềm hoặc linh hoạt hơn. Ví dụ: Cô ấy dùng bao ni lông để bọc sách.
Nghĩa 3: Lớp chất bột, chất đường bọc ngoài một số loại bánh kẹo hoặc thuốc viên.
Nghĩa 4: Lớp tráng ngoài đồ gốm để giữ cho khỏi bị rạn nứt khi đem nung.
Từ đồng nghĩa:
men
Từ Cách sử dụng
áo Chuyên ngành, dùng trong lĩnh vực gốm sứ để chỉ lớp men bảo vệ. Ví dụ: Lò gốm truyền thống vẫn giữ kỹ thuật áo men cổ.
men Chuyên ngành, dùng trong gốm sứ, chỉ lớp phủ thủy tinh hóa. Ví dụ: Lớp men này giúp đồ gốm bền và đẹp hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trang phục hàng ngày như áo sơ mi, áo khoác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả trang phục hoặc lớp bọc ngoài trong các bài viết về thời trang, công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng ẩn dụ để chỉ lớp bảo vệ hoặc vẻ bề ngoài của một sự vật, sự việc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngành công nghiệp thực phẩm, dược phẩm để chỉ lớp bọc ngoài của sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ lớp bọc ngoài hoặc trang phục.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa trừu tượng mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Có thể thay thế bằng từ "lớp" trong một số trường hợp kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lớp" khi chỉ lớp bọc ngoài.
  • Khác biệt với "áo quần" ở chỗ "áo" chỉ phần trên của trang phục.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái áo", "áo len".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("áo mới"), động từ ("mặc áo"), và lượng từ ("một chiếc áo").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới