Nón
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để đội đầu, che mưa nắng, thường bằng lá và có hình một vòng tròn nhỏ dần lên đỉnh.
Ví dụ:
Cô cầm nón lá, bước nhanh qua bãi nắng.
2.
danh từ
(phương ngữ). Mũ.
Nghĩa 1: Đồ dùng để đội đầu, che mưa nắng, thường bằng lá và có hình một vòng tròn nhỏ dần lên đỉnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bà đội nón lá ra đồng cho khỏi nắng.
- Mẹ treo chiếc nón lên vách khi về nhà.
- Em che nón cho bé khỏi mưa rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nón lá nghiêng che nắng, để lộ nụ cười của mẹ.
- Trên đường làng, vành nón khẽ rung theo nhịp bước của cô gái.
- Cơn mưa ập xuống, chiếc nón trở thành tấm áo nhỏ cho đôi vai.
3
Người trưởng thành
- Cô cầm nón lá, bước nhanh qua bãi nắng.
- Vành nón khép lại một khoảng riêng, để gương mặt bớt chói chang giữa trưa hè.
- Nón treo trước hiên, mùi lá khô gợi nhớ những chuyến chợ sớm.
- Người đàn bà ôm nón chạy qua gió, như ôm một mảnh quê trong lòng.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Mũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để đội đầu, che mưa nắng, thường bằng lá và có hình một vòng tròn nhỏ dần lên đỉnh.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Mũ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nón | Khẩu ngữ, phổ biến ở miền Nam, dùng để chỉ chung các loại vật đội đầu. Ví dụ: |
| mũ | Trung tính, phổ biến ở miền Bắc và Trung, dùng để chỉ chung các loại vật đội đầu. Ví dụ: Anh ấy đội một chiếc mũ lưỡi trai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại nón lá truyền thống, phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, du lịch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, nhạc, tranh ảnh để gợi nhớ về hình ảnh truyền thống, quê hương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giản dị, gần gũi, mang đậm nét văn hóa truyền thống.
- Thường thuộc phong cách nghệ thuật, văn hóa dân gian.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về văn hóa, trang phục truyền thống Việt Nam.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, công sở nếu không liên quan đến văn hóa.
- Có thể thay thế bằng "mũ" trong một số phương ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mũ" trong một số phương ngữ, cần chú ý ngữ cảnh.
- Người học dễ nhầm lẫn giữa "nón" và các loại mũ hiện đại khác.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái nón lá", "nón của mẹ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("nón mới"), động từ ("đội nón"), và lượng từ ("một cái nón").





