Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng để đội trên đầu, úp chụp sát tóc.
Ví dụ: Ra đường tôi luôn đội mũ cho an toàn và đỡ nắng.
2.
danh từ
Bộ phận có hình dáng giống như cái mũ trên đầu một số vật.
Ví dụ: Chiếc nấm mũ nâu mọc sau vườn làm bữa tối thêm thú vị.
3.
danh từ
(khẩu ngữ). Số mũ (nói tắt).
Nghĩa 1: Đồ dùng để đội trên đầu, úp chụp sát tóc.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời nắng, em đội mũ để khỏi chói mắt.
  • Mẹ mua cho bé một chiếc mũ vải màu xanh.
  • Ra sân, thầy nhắc cả lớp đội mũ cho mát.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày khai giảng, chúng tôi đội mũ đồng phục nhìn rất gọn gàng.
  • Cô bạn khéo tay tự thêu tên lên vành mũ, trông thật cá tính.
  • Trời mưa bất chợt, chiếc mũ lưỡi trai thành mái che nhỏ cho tôi.
3
Người trưởng thành
  • Ra đường tôi luôn đội mũ cho an toàn và đỡ nắng.
  • Chiếc mũ cũ giữ mùi nắng gió của những chuyến đi xa.
  • Cô ấy kéo vành mũ thấp xuống, che bớt ánh nhìn tò mò của phố xá.
  • Treo mũ lên vách, anh thấy mình vừa gửi lại ngoài cửa một ngày bụi bặm.
Nghĩa 2: Bộ phận có hình dáng giống như cái mũ trên đầu một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Nấm có một cái mũ tròn ở trên.
  • Cây bút này có mũ đậy để mực không bị khô.
  • Đèn bàn có mũ chụp che bớt ánh sáng chói.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con nấm dại với mũ loang màu trông đẹp nhưng có thể độc.
  • Cái máy ảnh cũ có mũ che ống kính, bảo vệ khỏi bụi.
  • Cây đèn đường có mũ kim loại hướng ánh sáng xuống mặt đường.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc nấm mũ nâu mọc sau vườn làm bữa tối thêm thú vị.
  • Ống khói lợp mũ che mưa, nhìn như chiếc nón treo trên mái.
  • Cột đèn mang cái mũ chụp lớn, hắt ánh sáng dịu xuống lát gạch ướt.
  • Nắp chai vặn tạo thành cái mũ nhỏ, ôm khít cổ chai ngăn khí thoát ra.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Số mũ (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng để đội trên đầu, úp chụp sát tóc.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật đội đầu. Ví dụ: Ra đường tôi luôn đội mũ cho an toàn và đỡ nắng.
nón Trung tính, phổ biến, dùng cho vật đội đầu nói chung hoặc có vành rộng. Ví dụ: Cô ấy đội nón lá che nắng.
Nghĩa 2: Bộ phận có hình dáng giống như cái mũ trên đầu một số vật.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ). Số mũ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Khẩu ngữ, dùng trong toán học để chỉ số mũ. Ví dụ:
số mũ Chính xác, trang trọng, dùng trong toán học. Ví dụ: Trong phép tính 2^3, 3 là số mũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các loại mũ đội đầu như mũ bảo hiểm, mũ lưỡi trai.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả chi tiết về trang phục hoặc trong các bài viết về thời trang.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng, ví dụ "mũ của người lính".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: "Mũ" có thể dùng trong toán học để chỉ số mũ, nhưng không phổ biến trong các văn bản kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "mũ" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng và không trang trọng đều được.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ định rõ loại mũ hoặc bộ phận có hình dáng như mũ.
  • Tránh dùng "mũ" khi cần chỉ định cụ thể loại mũ trong ngữ cảnh chuyên ngành mà có thuật ngữ riêng.
  • "Mũ" có thể bị nhầm lẫn với "nón" trong một số vùng miền, cần chú ý ngữ cảnh địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "mũ" và "nón" do sự khác biệt vùng miền.
  • "Mũ" trong toán học (số mũ) cần phân biệt rõ với nghĩa thông thường.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ "mũ" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái mũ", "mũ bảo hiểm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("mũ rộng"), động từ ("đội mũ"), và lượng từ ("một cái mũ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...