Miện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mũ lễ của vua.
Ví dụ:
Nhà vua chỉ đội miện trong các nghi thức long trọng.
Nghĩa: Mũ lễ của vua.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua đội miện khi làm lễ ở sân rồng.
- Trong tranh, miện sáng lấp lánh trên đầu nhà vua.
- Miện được cất trong rương quý của hoàng cung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi đọc sử, mình thấy chỉ lúc tế lễ trọng, nhà vua mới đội miện.
- Chiếc miện nặng nề khiến dáng ngồi của vua càng trang nghiêm.
- Trong lễ đăng quang, miện là dấu hiệu cho thấy quyền lực tối thượng của nhà vua.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua chỉ đội miện trong các nghi thức long trọng.
- Ánh đèn rọi lên chiếc miện cũ, bỗng khơi dậy cảm giác về một thời triều chính xa xăm.
- Không chỉ là đồ đội đầu, miện còn là biểu tượng của trật tự và lễ nghi.
- Khi miện được nâng lên, cả triều đình như nín thở trước khoảnh khắc thay ngôi xưng đế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mũ lễ của vua.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| miện | Trang trọng, cổ kính, dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn chương. Ví dụ: Nhà vua chỉ đội miện trong các nghi thức long trọng. |
| vương miện | Trang trọng, chỉ vật đội đầu biểu tượng quyền lực của vua chúa. Ví dụ: Nữ hoàng đội vương miện lộng lẫy trong lễ đăng quang. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về văn hóa cung đình.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh về quyền lực và uy nghiêm của vua chúa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa và khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nghi lễ, trang phục của vua chúa trong lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mũ khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
- Không nên dùng để chỉ mũ thông thường hoặc hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "miện vàng", "miện của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (miện vàng), danh từ (miện vua), hoặc lượng từ (một chiếc miện).





