Vương miện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mũ của vua đội khi làm lễ.
Ví dụ:
Nhà vua đội vương miện trong nghi lễ chính.
2.
danh từ
Mũ tặng cho người đoạt giải nhất trong cuộc thi (thường là thi người đẹp).
Ví dụ:
Người thắng cuộc được trao vương miện trên sân khấu.
Nghĩa 1: Mũ của vua đội khi làm lễ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua đội vương miện lấp lánh trong lễ đăng quang.
- Cả đoàn rước đi chậm rãi, ai cũng nhìn vào vương miện trên đầu vua.
- Vương miện đặt trên gối nhung đỏ, trông rất trang trọng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khi tiếng kèn vang lên, vương miện được nâng cao, ánh vàng phản chiếu khắp điện.
- Chiếc vương miện nặng như nhắc người đội về trách nhiệm với toàn vương quốc.
- Trong trang sử cũ, vương miện không chỉ là đồ trang sức mà là dấu ấn của quyền lực.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua đội vương miện trong nghi lễ chính.
- Sau lớp kim loại quý và đá quý, vương miện là biểu tượng của một triều đại, và cũng là gánh nặng của nó.
- Người ta bảo vương miện sáng nhất dưới ánh đèn, nhưng bóng của nó dài suốt lịch sử.
- Có kẻ mơ đến vương miện, có người chỉ muốn đôi vai nhẹ tênh khỏi mọi lễ nghi.
Nghĩa 2: Mũ tặng cho người đoạt giải nhất trong cuộc thi (thường là thi người đẹp).
1
Học sinh tiểu học
- Cô gái chiến thắng được trao vương miện trên sân khấu.
- Mọi người vỗ tay khi ban tổ chức đội vương miện cho tân hoa khôi.
- Vương miện lấp lánh khiến nụ cười của bạn ấy càng rạng rỡ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khoảnh khắc vương miện chạm lên mái tóc, cả khán phòng như vỡ òa.
- Đằng sau một vương miện là vô số ngày tập luyện và kỷ luật.
- Cô ấy nhận vương miện, nhưng điều quý nhất là sự tự tin mà cuộc thi mang lại.
3
Người trưởng thành
- Người thắng cuộc được trao vương miện trên sân khấu.
- Vương miện trong các cuộc thi sắc đẹp vừa là phần thưởng, vừa là chiếc áp lực vô hình đặt lên tân hoa hậu.
- Không phải chiếc vương miện nào cũng làm bằng đá quý; có chiếc được dệt bằng câu chuyện và hình ảnh thương hiệu.
- Sau ánh đèn và pháo tay, vương miện được cất vào hộp, còn hành trình mới thì vừa bắt đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Mũ của vua đội khi làm lễ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vương miện | trang trọng, cổ điển; phạm vi nghi lễ hoàng gia; trung tính nghĩa học Ví dụ: Nhà vua đội vương miện trong nghi lễ chính. |
| miện | trang trọng, cổ; dùng trong văn bản nghi lễ/lịch sử Ví dụ: Nhà vua đội miện khi đăng quang. |
| mão | cổ, Hán Việt; phạm vi triều phục, có thể bao quát hơn nhưng thường dùng cho mũ vua Ví dụ: Nhà vua khoác long bào, đội mão lên ngôi. |
| thường dân | trung tính, phân loại đối lập về thân phận; dùng trong ngữ cảnh biểu trưng (không đội vương miện) Ví dụ: Từ bỏ vương miện để sống như một thường dân. |
Nghĩa 2: Mũ tặng cho người đoạt giải nhất trong cuộc thi (thường là thi người đẹp).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vương miện | hiện đại, báo chí; trung tính, biểu trưng cho ngôi vị quán quân Ví dụ: Người thắng cuộc được trao vương miện trên sân khấu. |
| á khôi | báo chí, hệ thống danh hiệu; đối lập ngôi vị cao nhất Ví dụ: Không giành vương miện, cô trở thành á khôi. |
| á hậu | báo chí, hệ thống danh hiệu; đối lập ngôi vị hoa hậu Ví dụ: Cô dừng ở danh hiệu á hậu, lỡ hẹn với vương miện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, trừ khi nói về các cuộc thi sắc đẹp hoặc sự kiện đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được dùng khi mô tả các sự kiện liên quan đến hoàng gia hoặc các cuộc thi sắc đẹp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm có chủ đề về hoàng gia hoặc biểu tượng của chiến thắng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm khi nói về hoàng gia.
- Biểu thị sự chiến thắng và danh dự trong các cuộc thi sắc đẹp.
- Thường thuộc văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện hoàng gia hoặc cuộc thi sắc đẹp.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể dùng ẩn dụ để chỉ sự chiến thắng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mũ khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "vương quyền" ở chỗ "vương miện" là vật thể cụ thể, còn "vương quyền" là khái niệm trừu tượng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng đang nói đến.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vương miện vàng", "vương miện của vua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (vàng, đẹp), động từ (đội, trao), và các từ chỉ sở hữu (của vua, của người đoạt giải).






Danh sách bình luận