Giải thưởng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Giải cụ thể dành cho người hay đơn vị đạt thành tích cao trong một số cuộc thi hay trong một số trò chơi.
Ví dụ:
Cô ấy đoạt giải thưởng cao nhất của cuộc thi ảnh địa phương.
2.
danh từ
Phần thưởng tặng cho những người có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực hoạt động nào đó, thường được xét trao tặng hằng năm.
Ví dụ:
Viện hàn lâm công bố giải thưởng thường niên cho những đóng góp nổi bật.
Nghĩa 1: Giải cụ thể dành cho người hay đơn vị đạt thành tích cao trong một số cuộc thi hay trong một số trò chơi.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan nhận giải thưởng vì về nhất cuộc chạy tiếp sức của lớp.
- Trò chơi đố vui kết thúc, đội đỏ được trao giải thưởng.
- Tớ bốc trúng câu hỏi khó và vẫn trả lời đúng, nên được giải thưởng nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vòng chung kết, ban tổ chức công bố giải thưởng cho đội có màn trình diễn ấn tượng nhất.
- Cậu ấy nỗ lực cả mùa giải và cuối cùng chạm tay vào giải thưởng mà câu lạc bộ mong đợi.
- Ở cuộc thi khoa học, giải thưởng trở thành động lực để nhóm mình tập trung đến phút chót.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đoạt giải thưởng cao nhất của cuộc thi ảnh địa phương.
- Khi tên mình vang lên, tôi mới tin giải thưởng ấy thực sự thuộc về đội chúng tôi.
- Giải thưởng không chỉ là hiện vật, mà còn là lời công nhận cho những giờ luyện tập khuya muộn.
- Có người đi thi để thử sức, có người đi vì giải thưởng, còn tôi đi để hiểu mình đã tiến bộ đến đâu.
Nghĩa 2: Phần thưởng tặng cho những người có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực hoạt động nào đó, thường được xét trao tặng hằng năm.
1
Học sinh tiểu học
- Bảo tàng thành phố có giải thưởng hằng năm dành cho họa sĩ vẽ đẹp.
- Mỗi năm, trường mình cũng có giải thưởng cho bạn học sinh xuất sắc nhất.
- Bố bảo có giải thưởng văn học tôn vinh tác giả viết hay trong năm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Giải thưởng điện ảnh năm nay vinh danh những bộ phim chạm tới trái tim khán giả.
- Thầy giới thiệu một giải thưởng khoa học uy tín được trao hằng năm cho các nhà nghiên cứu trẻ.
- Nhiều nhà văn mơ ước chạm tới giải thưởng văn học danh giá, như một dấu mốc của nghề.
3
Người trưởng thành
- Viện hàn lâm công bố giải thưởng thường niên cho những đóng góp nổi bật.
- Có giải thưởng trao mỗi năm, nhưng ít người giữ được phong độ để nhiều lần được nhắc tên.
- Giải thưởng uy tín tạo ra chuẩn mực, song cũng đặt lên vai người nhận kỳ vọng nặng nề.
- Đằng sau ánh đèn lễ trao giải là chặng đường dài, nơi giải thưởng chỉ là điểm dừng để ta tiếp tục đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Giải cụ thể dành cho người hay đơn vị đạt thành tích cao trong một số cuộc thi hay trong một số trò chơi.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giải thưởng | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh thi đấu, cạnh tranh, công nhận thành tích cụ thể. Ví dụ: Cô ấy đoạt giải thưởng cao nhất của cuộc thi ảnh địa phương. |
| giải | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh thi đấu, cạnh tranh, mang tính cụ thể hơn về thứ hạng hoặc loại hình. Ví dụ: Anh ấy đã giành được giải nhất cuộc thi. |
Nghĩa 2: Phần thưởng tặng cho những người có thành tích xuất sắc trong một lĩnh vực hoạt động nào đó, thường được xét trao tặng hằng năm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| giải thưởng | Trung tính, trang trọng hơn, dùng trong ngữ cảnh công nhận thành tựu, cống hiến lâu dài. Ví dụ: Viện hàn lâm công bố giải thưởng thường niên cho những đóng góp nổi bật. |
| phần thưởng | Trung tính, dùng trong ngữ cảnh công nhận thành tích, có thể rộng hơn 'giải thưởng' nhưng vẫn mang ý nghĩa tương đồng khi nói về sự đền đáp cho công lao. Ví dụ: Cô ấy nhận được phần thưởng xứng đáng cho những nỗ lực của mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các cuộc thi, sự kiện trao giải.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về thành tích, sự kiện văn hóa, thể thao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để nhấn mạnh thành tựu của nhân vật hoặc tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các báo cáo, thông báo về thành tựu khoa học, công nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự công nhận, tôn vinh thành tích.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các sự kiện chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thành tích hoặc sự công nhận chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến thành tích.
- Thường đi kèm với tên cuộc thi hoặc lĩnh vực cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với 'phần thưởng' trong ngữ cảnh không chính thức.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa 'giải thưởng' và 'danh hiệu', 'chứng nhận'.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giải thưởng lớn", "giải thưởng quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (nhận, trao), và các danh từ chỉ loại (cuộc thi, lĩnh vực).





