Huân chương
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vật làm bằng kim loại có cuống để đeo trước ngực, dùng làm dấu hiệu đặc biệt do nhà nước đặt ra để tặng thưởng những người có công lao, thành tích xuất sắc.
Ví dụ:
Ông được trao huân chương vì thành tích đặc biệt.
Nghĩa: Vật làm bằng kim loại có cuống để đeo trước ngực, dùng làm dấu hiệu đặc biệt do nhà nước đặt ra để tặng thưởng những người có công lao, thành tích xuất sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội đeo huân chương lấp lánh trên ngực trong ngày lễ.
- Bạn Minh được xem huân chương của chú bộ đội sau buổi giao lưu.
- Cô giáo kể chuyện người cứu người khỏi lũ và được nhận huân chương.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh chiến sĩ mỉm cười khi nhận huân chương, như mang theo niềm tự hào của đơn vị.
- Trong phòng truyền thống, mỗi huân chương kể lại một chiến công thầm lặng.
- Buổi lễ trang nghiêm, chiếc huân chương đặt lên ngực ông như một lời tri ân của Tổ quốc.
3
Người trưởng thành
- Ông được trao huân chương vì thành tích đặc biệt.
- Chiếc huân chương nằm yên trong hộp nhung, nhưng sức nặng của nó là cả một đời cống hiến.
- Người phụ nữ ấy từ chối phô trương, chỉ lặng lẽ ghim huân chương lên áo rồi trở về với công việc.
- Huân chương không chỉ ghi nhận công lao, mà còn nhắc người nhận gìn giữ danh dự đi kèm nó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến khi nói về thành tích hoặc sự kiện trao thưởng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo thành tích, hoặc bài viết về các sự kiện trao thưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh về sự vinh danh hoặc thành tựu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản liên quan đến quân sự, chính trị hoặc các tổ chức trao thưởng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và tôn vinh.
- Thường xuất hiện trong văn viết chính thức và nghiêm túc.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân, mà nhấn mạnh vào giá trị xã hội và công nhận.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các giải thưởng chính thức và có giá trị cao.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi nói về các giải thưởng không chính thức.
- Thường đi kèm với tên cụ thể của huân chương để xác định rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "huy chương", cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được mức độ trang trọng của từ.
- Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "huân chương vàng", "huân chương danh dự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vàng, danh dự) và động từ (nhận, trao).





