Thành tích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kết quả được đánh giá tốt do nỗ lực mà đạt được.
Ví dụ:
Công ty chúng tôi tự hào về những thành tích đã đạt được trong năm qua.
Nghĩa: Kết quả được đánh giá tốt do nỗ lực mà đạt được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan có thành tích học tập rất tốt.
- Đội bóng của em đạt thành tích cao trong giải đấu.
- Cô giáo khen thành tích vẽ tranh của bạn An.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để đạt được thành tích xuất sắc này, cả đội đã phải nỗ lực không ngừng nghỉ.
- Thành tích học tập không chỉ là điểm số mà còn là sự tiến bộ của bản thân mỗi ngày.
- Anh ấy luôn đặt ra mục tiêu cao để phấn đấu đạt được những thành tích mới.
3
Người trưởng thành
- Công ty chúng tôi tự hào về những thành tích đã đạt được trong năm qua.
- Thành tích không chỉ là điểm đến mà còn là hành trình nỗ lực không ngừng nghỉ, là minh chứng cho ý chí và sự kiên trì.
- Đôi khi, thành tích lớn nhất lại nằm ở việc vượt qua chính mình, học hỏi từ thất bại và đứng dậy mạnh mẽ hơn.
- Một người lãnh đạo giỏi không chỉ quan tâm đến thành tích cá nhân mà còn biết cách khơi dậy tiềm năng để cả tập thể cùng đạt được những thành quả vượt trội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kết quả được đánh giá tốt do nỗ lực mà đạt được.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thành tích | Trung tính, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ học tập, công việc đến thể thao. Ví dụ: Công ty chúng tôi tự hào về những thành tích đã đạt được trong năm qua. |
| thành quả | Trung tính, trang trọng hơn một chút, thường dùng cho những kết quả lớn lao, có ý nghĩa. Ví dụ: Những thành quả nghiên cứu khoa học của ông đã được công nhận. |
| thất bại | Trung tính, chỉ sự không đạt được mục tiêu, kết quả xấu. Ví dụ: Dự án đã kết thúc trong thất bại hoàn toàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi hoặc ghi nhận nỗ lực của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết đánh giá kết quả công việc hoặc học tập.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ kết quả đạt được trong nghiên cứu hoặc dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự công nhận và đánh giá cao.
- Thường mang sắc thái tích cực và trang trọng.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kết quả tốt đẹp từ nỗ lực.
- Tránh dùng khi kết quả không đạt yêu cầu hoặc không có nỗ lực đáng kể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nỗ lực hoặc khen ngợi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kết quả" khi không có yếu tố nỗ lực.
- Khác với "thành tựu" ở mức độ và quy mô, "thành tích" thường nhỏ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức, làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thành tích học tập", "thành tích xuất sắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (xuất sắc, tốt), động từ (đạt được, ghi nhận), và lượng từ (nhiều, ít).





