Thất bại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Không đạt được kết quả, mục đích như dự định; trái với thành công.
Ví dụ: Tôi mở quán cà phê lần đầu và thất bại.
2.
động từ
Không giành được phần thắng, phải chịu thua đối phương; trái với thắng lợi.
Ví dụ: Đội chủ nhà thất bại trong trận tranh hạng, khán đài chùng xuống.
Nghĩa 1: Không đạt được kết quả, mục đích như dự định; trái với thành công.
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ định trồng cây hoa, nhưng cây không sống, tớ đã thất bại.
  • Bạn Lan muốn làm bánh, nhưng bánh bị cháy, nên bạn thất bại.
  • Em cố ghép hình cho kịp giờ mà không xong, em thất bại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy đặt mục tiêu đọc xong cuốn sách trong tuần, nhưng thất bại vì mải chơi.
  • Nhóm mình thử thí nghiệm làm pin chanh, nhưng thất bại do mắc lỗi nối dây.
  • Cô ca sĩ muốn ra mắt bài hát thật sớm, song kế hoạch thất bại khi phòng thu đóng cửa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mở quán cà phê lần đầu và thất bại.
  • Kế hoạch đổi nghề của anh thất bại, nhưng nó dạy anh nhìn lại điều mình thực sự muốn.
  • Cô ấy chấp nhận thất bại trong dự án này để dành sức cho cơ hội phù hợp hơn.
  • Thất bại gõ cửa đúng lúc ta cần học cách rẽ sang con đường khác.
Nghĩa 2: Không giành được phần thắng, phải chịu thua đối phương; trái với thắng lợi.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội em đá bóng và thất bại trước đội bạn.
  • Bạn Nam chơi cờ caro và thất bại sau vài nước đi.
  • Tổ Hai thi kéo co và thất bại trong hiệp cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ trường mình thất bại ở trận bán kết dù đã rất cố gắng.
  • Bạn ấy liều chiến thuật mới trong ván cờ và thất bại trước nước phản công.
  • Đội tuyển của lớp thất bại khi sút luân lưu, cả sân im phăng phắc.
3
Người trưởng thành
  • Đội chủ nhà thất bại trong trận tranh hạng, khán đài chùng xuống.
  • Anh ta thất bại ở ván quyết định vì chủ quan trước đối thủ quen mặt.
  • Tay vợt thất bại sau chuỗi bóng bền, nhưng khán giả vẫn đứng dậy vỗ tay.
  • Khi thất bại trước đối phương, điều còn lại là cách ta giữ phong độ và lòng tự trọng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Không đạt được kết quả, mục đích như dự định; trái với thành công.
Từ đồng nghĩa:
hỏng bất thành đổ vỡ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thất bại trung tính, mức độ mạnh vừa, dùng rộng (khẩu ngữ–viết) Ví dụ: Tôi mở quán cà phê lần đầu và thất bại.
hỏng khẩu ngữ, nhẹ hơn, sắc thái kém trang trọng Ví dụ: Kế hoạch đã hỏng ngay từ bước đầu.
bất thành trang trọng/văn viết, trung tính, hơi cổ điển Ví dụ: Dự án huy động vốn bất thành.
đổ vỡ trung tính–cảm xúc, mạnh hơn khi nói về kế hoạch/quan hệ Ví dụ: Thương vụ đổ vỡ phút chót.
thành công trung tính, phổ thông Ví dụ: Chiến dịch đã thành công rực rỡ.
Nghĩa 2: Không giành được phần thắng, phải chịu thua đối phương; trái với thắng lợi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thất bại trung tính, sắc thái thi đấu/đối đầu, mức độ rõ, phổ thông Ví dụ: Đội chủ nhà thất bại trong trận tranh hạng, khán đài chùng xuống.
thua khẩu ngữ–phổ thông, trung tính Ví dụ: Đội chủ nhà thua 0–1.
bại trang trọng/văn chương, súc tích, sắc thái mạnh Ví dụ: Quân ta bại trong trận cuối.
thắng khẩu ngữ–phổ thông, trung tính Ví dụ: Đội khách thắng 2–0.
thắng lợi trang trọng, văn viết Ví dụ: Chiến dịch đã giành thắng lợi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự không thành công trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả kết quả không đạt được mục tiêu trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự tương phản với thành công, thường mang tính triết lý hoặc cảm xúc sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự không thành công trong các dự án, thí nghiệm hoặc kế hoạch kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiêu cực, thường mang sắc thái buồn bã hoặc thất vọng.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây cảm giác nặng nề.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đạt được mục tiêu hoặc kết quả mong muốn.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần khích lệ hoặc động viên, có thể thay bằng từ "chưa thành công".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường ý nghĩa, như "hoàn toàn thất bại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thua cuộc" trong ngữ cảnh thi đấu, cần chú ý để dùng đúng.
  • Khác biệt với "không thành công" ở mức độ tiêu cực và cảm xúc đi kèm.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người nghe hoặc người đọc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái không đạt được kết quả mong muốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã thất bại", "sẽ thất bại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ) và danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu (trong cuộc thi, trong dự án).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới