Thua

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Để cho đối phương giành được phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đo sức giữa hai bên; trái với thắng.
Ví dụ: Hôm nay đội nhà thua.
2.
động từ
Ở mức không bằng cái đưa ra để so sánh; trái với hơn.
Ví dụ: Món này làm vội nên thua bản mẹ nấu.
Nghĩa 1: Để cho đối phương giành được phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đo sức giữa hai bên; trái với thắng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội em thua trận đá bóng ở sân trường.
  • Bạn Nam chơi cờ caro thua Mai.
  • Em chạy đua với bạn và em thua một bước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cả lớp cố gắng nhưng đội mình vẫn thua ở vòng chung kết.
  • Cậu ấy thua ván cờ chỉ vì một nước đi vội.
  • Dù thua trận, tụi mình vẫn học được cách phối hợp với nhau.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay đội nhà thua.
  • Có những lần thua để biết mình còn non kinh nghiệm.
  • Anh thua ván này, nhưng không thua ý chí đi tiếp.
  • Thua một cuộc chơi không có nghĩa là thua cả hành trình.
Nghĩa 2: Ở mức không bằng cái đưa ra để so sánh; trái với hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bút của em thua bút của chị về độ bền.
  • Em vẽ thua bạn Lan, nét bạn ấy mượt hơn.
  • Cây cam nhà em thua cây ngoài vườn về độ sai quả.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc xe đạp này thua chiếc kia về độ nhẹ.
  • Khả năng tập trung của tớ thua bạn lớp trưởng rõ rệt.
  • Điện thoại của mình thua máy mới ở khoản chụp đêm.
3
Người trưởng thành
  • Món này làm vội nên thua bản mẹ nấu.
  • Kinh nghiệm của tôi thua đồng nghiệp ở mảng đàm phán.
  • Sự kiên trì của cậu ấy không thua ai, chỉ thua thời gian có hạn.
  • Căn hộ này tiện nhưng thua căn góc ở khoản ánh sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Để cho đối phương giành được phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đo sức giữa hai bên; trái với thắng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thua Chỉ sự thất bại trong tranh chấp, thi đấu. Ví dụ: Hôm nay đội nhà thua.
bại Trang trọng, văn viết, chỉ sự thất bại trong chiến đấu, tranh chấp. Ví dụ: Đội quân đã bại trong trận chiến quyết định.
thắng Trung tính, chỉ giành được phần hơn, phần thắng. Ví dụ: Đội của chúng tôi đã thắng trận đấu.
Nghĩa 2: Ở mức không bằng cái đưa ra để so sánh; trái với hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thua Chỉ sự không bằng, kém hơn khi so sánh. Ví dụ: Món này làm vội nên thua bản mẹ nấu.
kém Trung tính, chỉ sự không bằng, không đạt đến mức độ tương đương khi so sánh. Ví dụ: Về kinh nghiệm, anh ấy kém tôi nhiều.
hơn Trung tính, chỉ sự vượt trội, đạt mức độ cao hơn khi so sánh. Ví dụ: Cô ấy hơn tôi về chiều cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kết quả của một cuộc thi, trò chơi hoặc tranh luận.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả kết quả của các cuộc thi đấu, nghiên cứu so sánh hoặc phân tích dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự đối lập hoặc nhấn mạnh sự thất bại trong một câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thất bại hoặc kém cỏi.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự thất bại hoặc kém hơn trong một tình huống cụ thể.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự khích lệ hoặc động viên.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "kém" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thắng" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "kém" ở chỗ "thua" thường chỉ kết quả cuối cùng, còn "kém" có thể chỉ mức độ.
  • Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị thua", "đã thua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc (ví dụ: "trận đấu", "cuộc thi"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất", "hơi"), và trạng từ chỉ thời gian (ví dụ: "đã", "sẽ").
thắng bại kém hơn mất nhường chịu dưới sụt tụt