Hơn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Ở mức cao trên cái so sánh (có thể nêu ra hay là không nêu ra).
Ví dụ:
Cà phê này đậm hơn loại hôm trước.
2.
tính từ
Có nhiều điều lợi so với trường hợp khác; trái với thiệt.
Ví dụ:
Chuẩn bị phương án dự phòng vẫn hơn.
3.
tính từ
(Thóc gạo) rẻ, giá hạ so với bình thường trái với kém.
Ví dụ:
Gạo ở đầu mối hôm nay hơn.
4. Từ dùng kết hợp với một từ chỉ số để chỉ số lượng bằng số lượng nói đến cộng thêm một phần nhỏ nữa.
Ví dụ:
Chuyến đi kéo dài một ngày hơn.
Nghĩa 1: Ở mức cao trên cái so sánh (có thể nêu ra hay là không nêu ra).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy chạy nhanh hơn tớ.
- Hôm nay trời mát hơn hôm qua.
- Cây này cao hơn cây kia.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài làm của Linh rõ ràng hơn nên cô dễ chấm hơn.
- Tớ cần tập trung hơn để giải bài khó này.
- Đi sớm hơn một chút thì đỡ kẹt xe.
3
Người trưởng thành
- Cà phê này đậm hơn loại hôm trước.
- Khi bình tĩnh, ta nhìn mọi chuyện sáng hơn.
- Người biết lắng nghe thường hiểu người khác hơn.
- Sau mỗi lần vấp ngã, tôi trân trọng mình hơn.
Nghĩa 2: Có nhiều điều lợi so với trường hợp khác; trái với thiệt.
1
Học sinh tiểu học
- Mua bút theo hộp thì lợi hơn mua lẻ.
- Ngồi gần bảng sẽ thấy chữ rõ hơn, học có lợi hơn.
- Mang áo mưa theo vẫn hơn, lỡ trời đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ôn lại ghi chú trước khi kiểm tra vẫn hơn là đoán mò.
- Chọn sách tham khảo phù hợp sẽ lợi hơn cho việc ôn thi.
- Đi xe buýt giờ thấp điểm vẫn hơn, đỡ tốn thời gian.
3
Người trưởng thành
- Chuẩn bị phương án dự phòng vẫn hơn.
- Đầu tư hiểu rõ rủi ro thì lợi hơn chạy theo đám đông.
- Giữ chữ tín luôn hơn một thương vụ lời trước mắt.
- Im lặng đúng lúc đôi khi hơn mọi lời biện bạch.
Nghĩa 3: (Thóc gạo) rẻ, giá hạ so với bình thường trái với kém.
1
Học sinh tiểu học
- Năm nay gạo ngoài chợ rẻ hơn.
- Bà bảo hôm nay thóc vào vụ nên bán hơn.
- Mẹ nói gạo cửa hàng này đang hơn, mua được nhiều hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vụ mùa, giá gạo bỗng hơn, mẹ mua sẵn để dành.
- Ở quê, lúc vào vụ, thóc thường hơn nên nhà nào cũng đầy bồ.
- Nghe tin gạo đang hơn, dì ghé chợ sớm chọn bao ngon.
3
Người trưởng thành
- Gạo ở đầu mối hôm nay hơn.
- Khi hàng về dồi dào, thóc gạo thường hơn một nhịp.
- Chờ qua kỳ giáp hạt, giá sẽ hơn trở lại.
- Thấy gạo hơn, chị lấy thêm vài bao cho quán cơm.
Nghĩa 4: Từ dùng kết hợp với một từ chỉ số để chỉ số lượng bằng số lượng nói đến cộng thêm một phần nhỏ nữa.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy cao một mét rưỡi hơn.
- Cô cho lớp nghỉ một tuần hơn.
- Con mèo nặng ba ký hơn một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình dài mười phút hơn, đủ nội dung.
- Con dốc này dài hai cây số hơn nên đi bộ khá mệt.
- Tớ chờ cậu nửa tiếng hơn, may là kịp vào học.
3
Người trưởng thành
- Chuyến đi kéo dài một ngày hơn.
- Căn phòng rộng ba mươi mét vuông hơn, kê đồ khá thoáng.
- Anh ấy trễ hẹn một giờ hơn, làm cả nhóm phải dời lịch.
- Tôi đã đọc bản thảo trong một tiếng hơn, vẫn muốn xem lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Ở mức cao trên cái so sánh (có thể nêu ra hay là không nêu ra).
Từ đồng nghĩa:
trội
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hơn | So sánh, chỉ sự vượt trội về mức độ, số lượng, chất lượng; trung tính, phổ biến. Ví dụ: Cà phê này đậm hơn loại hôm trước. |
| trội | Chỉ sự vượt lên, nổi bật hơn hẳn; trung tính, trang trọng hơn. Ví dụ: Năng lực của anh ấy trội hơn hẳn. |
| kém | Ở mức thấp hơn, không bằng; trung tính, phổ biến. Ví dụ: Anh ấy học kém hơn tôi một chút. |
Nghĩa 2: Có nhiều điều lợi so với trường hợp khác; trái với thiệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hơn | So sánh, chỉ sự ưu thế, có lợi ích; trung tính, phổ biến. Ví dụ: Chuẩn bị phương án dự phòng vẫn hơn. |
| lợi | Có ích, có lợi thế; trung tính, phổ biến. Ví dụ: Làm việc này có lợi hơn cho chúng ta. |
| thiệt | Bị mất mát, không có lợi; trung tính, phổ biến. Ví dụ: Anh ta làm vậy chỉ thiệt thân. |
Nghĩa 3: (Thóc gạo) rẻ, giá hạ so với bình thường trái với kém.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hơn | Chỉ giá cả thấp hơn mức thông thường, có lợi cho người mua; trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh mua bán. Ví dụ: Gạo ở đầu mối hôm nay hơn. |
| rẻ | Giá thấp hơn mức bình thường; trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Giá gạo hôm nay rẻ hơn mọi khi. |
| đắt | Giá cao hơn mức bình thường; trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Giá rau củ hôm nay đắt hơn. |
Nghĩa 4: Từ dùng kết hợp với một từ chỉ số để chỉ số lượng bằng số lượng nói đến cộng thêm một phần nhỏ nữa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hơn | Chỉ số lượng vượt quá một con số cụ thể một chút, không đáng kể, mang tính ước lượng; trung tính, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Chuyến đi kéo dài một ngày hơn. |
| lẻ | Chỉ phần dư ra, không tròn số; trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Mười lẻ mấy người. |
| non | Chưa đạt đến mức độ, số lượng cần thiết hoặc mong muốn; trung tính, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ấy mới mười non tuổi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh giữa hai đối tượng hoặc tình huống, ví dụ: "Anh ấy cao hơn tôi."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt sự so sánh trong các báo cáo, bài viết phân tích, ví dụ: "Năm nay, sản lượng lúa gạo cao hơn năm trước."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo ra sự đối lập hoặc nhấn mạnh trong miêu tả, ví dụ: "Nỗi buồn của cô ấy sâu hơn biển cả."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường không phổ biến, trừ khi cần diễn đạt sự so sánh cụ thể trong các báo cáo kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự so sánh, thường mang tính khách quan.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu là để diễn đạt thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần so sánh hai đối tượng hoặc tình huống.
- Tránh dùng khi không có đối tượng so sánh rõ ràng, có thể gây mơ hồ.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc tính chất để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "hơn nữa" khi muốn diễn đạt ý bổ sung.
- Khác biệt với "kém" khi so sánh theo chiều ngược lại.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa so sánh.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc động từ để so sánh; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "cao hơn", "tốt hơn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ, hoặc các từ chỉ số lượng để tạo thành cụm so sánh.





