Vượt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Di chuyển qua nơi có khó khăn, trở ngại để đến một nơi khác.
Ví dụ: Tôi vượt đoạn đường ngập để về nhà an toàn.
2.
động từ
Tiến nhanh hơn và bỏ lại phía sau.
Ví dụ: Chiếc ô tô vượt xe tải một cách an toàn.
3.
động từ
Ra khỏi giới hạn nào đó.
Ví dụ: Chi tiêu tháng này đã vượt ngân sách.
4.
động từ
(ít dùng). Đắp cho cao lên so với xung quanh.
Nghĩa 1: Di chuyển qua nơi có khó khăn, trở ngại để đến một nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo vượt qua vũng nước để về nhà.
  • Bạn nhỏ nắm tay mẹ, vượt chiếc cầu tre lắc lẻo.
  • Chúng tớ mặc áo mưa, vượt cơn mưa to để tới lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm bạn vượt con dốc dài để kịp giờ tập bóng rổ.
  • Chiếc thuyền nhỏ vượt làn sương dày, tìm lối vào bến.
  • Em hít một hơi sâu rồi vượt hàng cây rậm để đến bãi cỏ sáng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi vượt đoạn đường ngập để về nhà an toàn.
  • Người lữ khách vượt đèo trong gió lạnh, lòng chỉ giữ một hướng về.
  • Anh tài xế bình tĩnh vượt đoạn đường trơn, không vội, không liều.
  • Chúng tôi cùng nhau vượt khúc sông dữ, mới thấy sức bền của tình đồng đội.
Nghĩa 2: Tiến nhanh hơn và bỏ lại phía sau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam chạy nhanh và vượt bạn Minh trên sân trường.
  • Chiếc xe đạp nhỏ vượt chiếc xe đạp cũ ở đoạn đường thẳng.
  • Con diều xanh vượt con diều đỏ khi gió thổi mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ở vòng cuối, cô ấy tăng tốc và vượt đối thủ ngay trước vạch đích.
  • Đội em vượt thành tích của chính mình trong buổi kiểm tra chạy bền.
  • Nhịp trống cổ vũ như đẩy bước, tụi em vượt nhóm dẫn đầu.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc ô tô vượt xe tải một cách an toàn.
  • Anh ấy kiên trì luyện tập và vượt đồng nghiệp trong bảng xếp hạng doanh số.
  • Nhờ tối ưu thuật toán, sản phẩm đã vượt đối thủ về tốc độ xử lý.
  • Không ồn ào, cô ấy âm thầm vượt chính kỳ vọng mà người khác đặt ra.
Nghĩa 3: Ra khỏi giới hạn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Âm thanh loa không được vượt mức quy định.
  • Con sông mùa lũ có lúc vượt bờ.
  • Bạn đừng vượt hàng khi đang chờ đến lượt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy xin lỗi vì lời nói đã vượt giới hạn lịch sự trong lớp.
  • Đồ án của nhóm không được vượt số trang yêu cầu.
  • Đừng để cảm xúc vượt tầm kiểm soát rồi làm tổn thương bạn bè.
3
Người trưởng thành
  • Chi tiêu tháng này đã vượt ngân sách.
  • Trong tranh luận, có ranh giới mong manh giữa thẳng thắn và vượt chuẩn mực.
  • Tiếng ồn công trường vượt ngưỡng chịu đựng của khu dân cư.
  • Có những ước mơ chỉ đẹp khi vừa đủ, vượt quá có khi lại biến thành gánh nặng.
Nghĩa 4: (ít dùng). Đắp cho cao lên so với xung quanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Di chuyển qua nơi có khó khăn, trở ngại để đến một nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
vượt qua
Từ Cách sử dụng
vượt Hành động chủ động, kiên cường, vượt qua chướng ngại vật, thường mang tính tích cực. Ví dụ: Tôi vượt đoạn đường ngập để về nhà an toàn.
vượt qua Trung tính, nhấn mạnh hành động đi qua một chướng ngại vật hoặc khó khăn. Ví dụ: Chúng ta phải vượt qua thử thách này.
Nghĩa 2: Tiến nhanh hơn và bỏ lại phía sau.
Từ đồng nghĩa:
vượt mặt vượt lên
Từ trái nghĩa:
tụt lại
Từ Cách sử dụng
vượt Hành động cạnh tranh, vượt trội, thường trong cuộc đua, thi đấu, hoặc so sánh tốc độ. Ví dụ: Chiếc ô tô vượt xe tải một cách an toàn.
vượt mặt Khẩu ngữ, nhấn mạnh việc vượt qua người khác một cách rõ rệt trong cạnh tranh. Ví dụ: Anh ấy đã vượt mặt đối thủ ở khúc cua cuối.
vượt lên Trung tính, nhấn mạnh sự tiến bộ, vượt trội vị trí. Ví dụ: Đội bóng đã vượt lên dẫn trước.
tụt lại Trung tính, diễn tả sự chậm lại, không theo kịp, bị bỏ lại phía sau. Ví dụ: Vì chấn thương, anh ấy bị tụt lại trong cuộc đua.
Nghĩa 3: Ra khỏi giới hạn nào đó.
Từ đồng nghĩa:
vượt quá
Từ Cách sử dụng
vượt Hành động vượt quá mức cho phép, quy định, hoặc khả năng. Có thể mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: Chi tiêu tháng này đã vượt ngân sách.
vượt quá Trung tính, thường dùng để chỉ sự vượt mức, vượt giới hạn cho phép hoặc thông thường. Ví dụ: Chi phí đã vượt quá dự kiến.
Nghĩa 4: (ít dùng). Đắp cho cao lên so với xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
đắp
Từ trái nghĩa:
san phẳng hạ thấp
Từ Cách sử dụng
vượt Hành động làm cho một vật thể cao hơn, nổi bật hơn so với môi trường xung quanh. Ít dùng, mang tính kỹ thuật hoặc cổ xưa. Ví dụ:
đắp Trung tính, miêu tả hành động thêm vật liệu để làm cao lên, tạo thành gò, đống. Ví dụ: Người dân đắp đất làm bờ ruộng.
san phẳng Trung tính, diễn tả hành động làm cho bề mặt bằng phẳng, loại bỏ phần nhô cao. Ví dụ: Máy ủi san phẳng mặt bằng để xây dựng.
hạ thấp Trung tính, diễn tả hành động làm cho thấp xuống, giảm độ cao. Ví dụ: Họ hạ thấp nền đường để dễ đi lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc di chuyển qua chướng ngại vật hoặc đạt được điều gì đó khó khăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả việc vượt qua giới hạn, tiêu chuẩn hoặc thành tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự nỗ lực và thành công.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật để chỉ việc vượt qua các tiêu chuẩn hoặc giới hạn kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nỗ lực, quyết tâm và thành công.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết hoặc học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc thành công trong việc vượt qua khó khăn.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố khó khăn hoặc thử thách.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ khó khăn, thử thách hoặc giới hạn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "qua", "đi qua" khi không có yếu tố khó khăn.
  • Khác biệt với "vượt qua" ở chỗ "vượt" có thể chỉ hành động nhanh hơn hoặc bỏ lại phía sau.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vượt qua", "vượt lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc đối tượng (ví dụ: "vượt núi", "vượt biển"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "vượt xa", "vượt hẳn").