Thiệt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Bị mất đi, thường là một phần và về tay người khác, cái mình cho là có quyền được hưởng.
Ví dụ:
Tôi làm nhiều mà lương không tăng, thấy mình thiệt rõ ràng.
2. Thật.
Ví dụ:
Anh nói đúng thiệt.
Nghĩa 1: Bị mất đi, thường là một phần và về tay người khác, cái mình cho là có quyền được hưởng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam mua kẹo nhưng bị thừa cân, phải nhường phần, thấy mình thiệt.
- Em đến muộn, hết chỗ ngồi đẹp, em thấy thiệt quá.
- Trời mưa nên hủy đá bóng, đội em thiệt vì tập luyện nhiều.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em làm bài rất kỹ mà bị chấm thấp, cảm giác như bị thiệt.
- Vì không có mạng, bạn ấy nộp bài trễ và thiệt quyền nhận điểm cộng.
- Trong cuộc tranh luận, nói sau nên bạn ấy thiệt thế chủ động.
3
Người trưởng thành
- Tôi làm nhiều mà lương không tăng, thấy mình thiệt rõ ràng.
- Ký hợp đồng vội, phần điều khoản bất lợi khiến công ty thiệt đường dài.
- Ở bàn đàm phán, ai thiếu thông tin luôn thiệt thế mặc cả.
- Nhường cơ hội cho người khác, mình thiệt một chút nhưng lòng thấy nhẹ.
Nghĩa 2: Thật.
1
Học sinh tiểu học
- Bánh này ngon thiệt!
- Trời hôm nay mát thiệt.
- Bạn ấy chăm thiệt, ngày nào cũng đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bộ phim này cuốn thiệt, xem mà quên cả thời gian.
- Cô giáo giảng dễ hiểu thiệt, nghe là thấm.
- Cậu nói nghe vui thiệt, làm mình đỡ căng thẳng.
3
Người trưởng thành
- Anh nói đúng thiệt.
- Cảnh biển này đẹp thiệt, nhìn là thấy nhẹ lòng.
- Người tử tế thiệt không ồn ào, họ làm rồi lặng lẽ đi.
- Mệt thiệt nhưng ráng thêm chút nữa thì xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bị mất đi, thường là một phần và về tay người khác, cái mình cho là có quyền được hưởng.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiệt | Diễn tả sự mất mát, tổn thất về quyền lợi, tài sản, thường mang sắc thái tiếc nuối, bất lợi, dùng trong ngữ cảnh thông thường. Ví dụ: Tôi làm nhiều mà lương không tăng, thấy mình thiệt rõ ràng. |
| mất | Trung tính, thông dụng, chỉ trạng thái không còn, bị tước đi. Ví dụ: Anh ấy bị mất một khoản tiền lớn vì đầu tư sai lầm. |
| lời | Trung tính, thông dụng, chỉ sự có thêm, có lợi về tài chính. Ví dụ: Vụ làm ăn này anh ta được lời lớn. |
| lãi | Trung tính, thông dụng, chỉ sự có thêm, có lợi về tài chính, thường trong kinh doanh. Ví dụ: Sau khi bán hết hàng, cửa hàng thu được lãi cao. |
Nghĩa 2: Thật.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thiệt | Diễn tả sự chân thật, đúng với thực tế, không giả dối, thường dùng trong khẩu ngữ, thân mật để nhấn mạnh sự xác thực. Ví dụ: Anh nói đúng thiệt. |
| thật | Trung tính, thông dụng, nhấn mạnh sự xác thực, không giả dối. Ví dụ: Lời nói của anh ấy thật lòng, không hề giả dối. |
| chân thật | Trang trọng, chỉ sự trung thực, không giả dối trong tính cách, lời nói. Ví dụ: Cô ấy có một tấm lòng chân thật. |
| giả | Trung tính, thông dụng, chỉ sự không có thật, bị làm ra, không đúng bản chất. Ví dụ: Đây là đồ giả, không phải hàng thật. |
| dối | Trung tính, thông dụng, chỉ sự không đúng sự thật, có ý định lừa gạt. Ví dụ: Anh ta đã nói dối về chuyện đó. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sự mất mát, ví dụ: "Thiệt hả?" hoặc "Bị thiệt hại nhiều lắm."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "thực" hoặc "tổn thất" để diễn đạt chính xác hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác chân thực hoặc nhấn mạnh cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chân thật, trực tiếp, thường mang sắc thái thân mật, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật, thay bằng từ "thực" hoặc "tổn thất".
- Thường dùng để nhấn mạnh sự thật hoặc sự mất mát.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "thực" trong văn viết trang trọng.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý ngữ cảnh để dùng từ "thiệt" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất thiệt", "quá thiệt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ khi làm định ngữ.





