Sụt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Khối đất đá) nứt vỡ và rơi thẳng xuống từng mảng, từng phần.
Ví dụ: Mặt taluy đã sụt từng mảng.
2.
động từ
Sa xuống chỗ sâu.
Ví dụ: Nền hiên đã sụt một khoảng.
3.
động từ
Giảm xuống đến mức thấp hẳn.
Ví dụ: Giá cổ phiếu đã sụt sâu.
Nghĩa 1: (Khối đất đá) nứt vỡ và rơi thẳng xuống từng mảng, từng phần.
1
Học sinh tiểu học
  • Bờ đất sau vườn bỗng sụt, để lộ rễ cây.
  • Vách đất ở bãi sông sụt xuống, nước đục ngầu.
  • Một mảng đất ở hố cát sụt ầm, cả lớp giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cơn mưa lớn, taluy đường núi sụt thành từng mảng.
  • Bờ kè xây tạm không chịu nổi dòng chảy nên sụt xuống từng lớp đất.
  • Tiếng răng rắc vang lên rồi cả khối đất bất ngờ sụt thẳng xuống thung lũng.
3
Người trưởng thành
  • Mặt taluy đã sụt từng mảng.
  • Chân dốc bị khoét rỗng, chỉ một trận mưa nữa là bờ đất sẽ sụt ào xuống.
  • Đá vôi phong hoá, hang ngầm rỗng bụng, thế là triền núi sụt theo vệt nứt cũ.
  • Đến khi máy ủi lùi lại, mép hố bất thần sụt, phơi ra tầng đất đen ngòm.
Nghĩa 2: Sa xuống chỗ sâu.
1
Học sinh tiểu học
  • Cát dưới chân bất ngờ sụt, em ngã khuỵu.
  • Mặt đất chỗ ao cạn sụt xuống, tạo thành vũng sâu.
  • Bước lên mé bờ, đất mềm sụt, dép lún mất.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lối mòn cạnh ruộng bỗng sụt, để lộ hốc sâu.
  • Đứng trên đám cỏ bợt, tôi thấy từng mảng đất sụt dưới gót giày.
  • Nền sân lâu ngày bị rỗng, chỉ cần dậm mạnh là sụt hẳn xuống.
3
Người trưởng thành
  • Nền hiên đã sụt một khoảng.
  • Chân cầu thang ngoài sân sụt xuống, để lại ổ gà nhỡ.
  • Chỗ đất bồi ven sông sụt tùm, nước tràn lên tận bờ rào.
  • Bức tường không nứt, nhưng nền phía dưới đã sụt, cửa lệch hẳn đi.
Nghĩa 3: Giảm xuống đến mức thấp hẳn.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhiệt độ sụt mạnh khi trời trở gió.
  • Giá rau sáng nay sụt, mẹ mua được nhiều hơn.
  • Sau cơn mưa, tiếng ồn ở sân trường sụt hẳn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Do nghỉ lễ dài, doanh số quán nhỏ sụt thấy rõ.
  • Tinh thần đội bóng sụt sau trận thua đáng tiếc.
  • Lượng khách đọc thư viện sụt vào kỳ thi, ai cũng bận ôn tập.
3
Người trưởng thành
  • Giá cổ phiếu đã sụt sâu.
  • Sau cú sốc, niềm tin của thị trường sụt không phanh.
  • Khi ánh đèn tắt dần, nhiệt huyết trong hội trường cũng sụt theo.
  • Đến cuối quý, dòng tiền sụt mạnh, buộc họ phải thắt chặt chi tiêu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Khối đất đá) nứt vỡ và rơi thẳng xuống từng mảng, từng phần.
Từ đồng nghĩa:
lở sập
Từ Cách sử dụng
sụt Diễn tả sự đổ vỡ, lún xuống đột ngột của khối vật chất lớn, thường mang sắc thái tiêu cực, nghiêm trọng. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Mặt taluy đã sụt từng mảng.
lở Diễn tả sự đổ xuống, trượt xuống của đất đá, thường do tác động tự nhiên hoặc xói mòn. Trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Đất lở sau trận mưa lớn.
sập Diễn tả sự đổ xuống, phá hủy hoàn toàn của một công trình, cấu trúc hoặc khối vật chất lớn. Sắc thái tiêu cực, mạnh. Ví dụ: Cây cầu bị sập do lũ cuốn.
Nghĩa 2: Sa xuống chỗ sâu.
Từ đồng nghĩa:
lún chìm
Từ trái nghĩa:
nổi
Từ Cách sử dụng
sụt Diễn tả sự rơi hoặc lún xuống một vị trí thấp hơn, sâu hơn một cách bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Nền hiên đã sụt một khoảng.
lún Diễn tả sự chìm xuống, hạ thấp dần do sức nặng hoặc nền đất yếu. Trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Nền nhà bị lún sau nhiều năm sử dụng.
chìm Diễn tả sự lún sâu xuống dưới mặt nước hoặc bề mặt khác. Trung tính. Ví dụ: Con thuyền bị chìm giữa biển.
nổi Diễn tả sự di chuyển lên trên bề mặt hoặc không bị chìm xuống. Trung tính. Ví dụ: Phao nổi trên mặt nước.
Nghĩa 3: Giảm xuống đến mức thấp hẳn.
Từ đồng nghĩa:
giảm tụt hạ
Từ trái nghĩa:
tăng lên vọt
Từ Cách sử dụng
sụt Diễn tả sự giảm sút đáng kể về số lượng, giá trị, mức độ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc lo ngại. Ví dụ: Giá cổ phiếu đã sụt sâu.
giảm Diễn tả sự hạ thấp về số lượng, mức độ, cường độ. Trung tính. Ví dụ: Giá cả đã giảm đáng kể.
tụt Diễn tả sự giảm xuống nhanh chóng, thường là về mức độ, thứ hạng, hoặc chất lượng. Tiêu cực. Ví dụ: Phong độ của anh ấy bị tụt dốc.
hạ Diễn tả sự đưa xuống thấp hơn hoặc làm cho thấp đi. Trung tính. Ví dụ: Nhiệt độ đã hạ thấp.
tăng Diễn tả sự thêm vào, làm cho lớn hơn về số lượng, mức độ. Trung tính. Ví dụ: Doanh số bán hàng đã tăng mạnh.
lên Diễn tả sự di chuyển hoặc đạt đến mức cao hơn. Trung tính. Ví dụ: Giá vàng đang lên.
vọt Diễn tả sự tăng lên một cách nhanh chóng, đột ngột. Mạnh, trung tính. Ví dụ: Giá cổ phiếu vọt lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình trạng giảm sút, ví dụ: "giá cả sụt giảm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các hiện tượng địa chất hoặc kinh tế, ví dụ: "sụt lở đất" hoặc "thị trường chứng khoán sụt giảm".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả cảnh tượng thiên nhiên hoặc tâm trạng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong địa chất học và kinh tế học để chỉ sự thay đổi đột ngột về cấu trúc hoặc giá trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự giảm sút hoặc mất mát.
  • Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
  • Thích hợp cho các ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả sự thay đổi đột ngột và tiêu cực, như "sụt lở" hoặc "sụt giảm".
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần diễn đạt sự tăng trưởng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị ảnh hưởng, như "giá", "đất", "thị trường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giảm" trong một số ngữ cảnh, nhưng "sụt" thường chỉ sự giảm đột ngột hơn.
  • Chú ý không dùng "sụt" khi muốn diễn tả sự giảm từ từ hoặc ổn định.
  • Đảm bảo ngữ cảnh rõ ràng để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sụt giảm", "sụt lở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (đất, giá), phó từ (nhanh chóng), và lượng từ (nhiều, ít).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới