Lở
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nứt vỡ và sụt đổ.
Ví dụ:
Bờ kè cũ yếu nên đã lở sau đợt mưa bão.
2.
động từ
Lên mụn có nước và mủ, vỡ ra và lan rộng, gây đau đớn ngứa ngáy khó chịu.
Ví dụ:
Vết chàm tái phát, lở rớm và rất khó chịu.
Nghĩa 1: Nứt vỡ và sụt đổ.
1
Học sinh tiểu học
- Vách đất bị mưa làm lở, rơi từng mảng xuống mương.
- Bờ ao mềm nên lở dần khi nước vỗ vào.
- Con đường ven suối bị lở một đoạn sau trận mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiều ngày thấm nước, ta-luy đường núi bất ngờ lở, chắn ngang lối đi.
- Con sông đổi dòng, ăn vào bờ khiến mé đất lở từng vạt rộng.
- Vì rễ cây bị chặt, sườn đồi yếu đi và lở khi có mưa lớn.
3
Người trưởng thành
- Bờ kè cũ yếu nên đã lở sau đợt mưa bão.
- Đất lở không chỉ cuốn đi nhà cửa mà còn cuốn đi ký ức của cả một xóm nhỏ.
- Chỗ bờ sông lở để lộ tầng đất cổ, như mở trang hồ sơ lâu đời của vùng này.
- Khi nền móng bị xem nhẹ, chỉ một cơn mưa cũng đủ làm cả triền đồi lở từng mảng.
Nghĩa 2: Lên mụn có nước và mủ, vỡ ra và lan rộng, gây đau đớn ngứa ngáy khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Vết trầy ở đầu gối bị lở vì em gãi nhiều.
- Da ở khuỷu tay lở, rát và ngứa.
- Nổi mụn ở cổ tay rồi lở, mẹ bôi thuốc cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Do dị ứng, mụn nước trên bàn tay lở ra, chảy dịch và rát.
- Vết côn trùng cắn không giữ sạch sẽ nên lở, đỏ quanh mép.
- Chân bị phồng rộp vì giày chật, sau đó lở và đau nhức.
3
Người trưởng thành
- Vết chàm tái phát, lở rớm và rất khó chịu.
- Da cổ tay lở do tiếp xúc hóa chất, sờ vào rát như lửa.
- Vết tróc ở mép môi lở rộng khi thời tiết hanh khô kéo dài.
- Chỗ mụn sau tai lở, lan sang vùng gáy nếu không vệ sinh cẩn thận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nứt vỡ và sụt đổ.
Từ trái nghĩa:
bồi đắp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lở | Diễn tả sự phá hủy tự nhiên, không kiểm soát, thường dùng cho đất đai, công trình. Ví dụ: Bờ kè cũ yếu nên đã lở sau đợt mưa bão. |
| sạt | Diễn tả sự đổ xuống từng mảng lớn do xói mòn, mất chỗ dựa, mang sắc thái trung tính, thường dùng trong văn viết và tin tức. Ví dụ: Bờ sông bị sạt nghiêm trọng sau mưa lũ. |
| sụt | Diễn tả sự rơi xuống, lún xuống do mất chỗ dựa hoặc bị phá vỡ, mang sắc thái trung tính, thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Đất nền bị sụt lún sau trận động đất. |
| bồi | Diễn tả hành động đắp thêm, làm cho đầy lên, mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, nông nghiệp. Ví dụ: Người dân bồi đắp bờ đê để chống xói mòn. |
| đắp | Diễn tả hành động thêm vào, làm cho đầy lên, mang sắc thái trung tính, phổ biến trong cả khẩu ngữ và văn viết. Ví dụ: Họ đắp đất vào chỗ trũng để san lấp mặt bằng. |
Nghĩa 2: Lên mụn có nước và mủ, vỡ ra và lan rộng, gây đau đớn ngứa ngáy khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
loét viêm loét
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lở | Diễn tả tình trạng tổn thương da hoặc niêm mạc, có tính chất viêm nhiễm, lan rộng, gây khó chịu, mang sắc thái tiêu cực, y học. Ví dụ: Vết chàm tái phát, lở rớm và rất khó chịu. |
| loét | Diễn tả tình trạng tổn thương da hoặc niêm mạc tạo thành vết thương hở, thường có mủ và khó lành, mang sắc thái y học, tiêu cực. Ví dụ: Vết thương bị loét nặng do nhiễm trùng. |
| viêm loét | Diễn tả tình trạng viêm nhiễm gây ra vết loét, nhấn mạnh yếu tố viêm, mang sắc thái y học, tiêu cực. Ví dụ: Bệnh nhân bị viêm loét dạ dày tá tràng. |
| lành | Diễn tả trạng thái vết thương liền lại, khỏi bệnh, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Vết bỏng đã lành miệng sau một tuần. |
| khỏi | Diễn tả trạng thái hết bệnh, hết đau, trở lại bình thường, mang sắc thái tích cực, trung tính. Ví dụ: Sau khi dùng thuốc, vết lở đã khỏi hẳn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả hiện tượng tự nhiên như "đất lở" hoặc tình trạng sức khỏe như "mụn lở".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo về thiên tai hoặc y tế, ví dụ "sạt lở đất" hoặc "bệnh lở loét".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự hủy hoại hoặc đau đớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong địa chất học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự hủy hoại hoặc đau đớn.
- Phong cách trung tính trong văn viết, nhưng có thể gây cảm giác mạnh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc tình trạng sức khỏe cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh tích cực hoặc khi cần diễn đạt sự phát triển, xây dựng.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ đối tượng bị lở.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lởm" trong một số ngữ cảnh không chính thức.
- Khác biệt với "nứt" ở chỗ "lở" thường chỉ sự sụt đổ hoặc lan rộng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc cảm giác khó chịu không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đất lở", "da lở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc bộ phận cơ thể, ví dụ: "đất", "da".





