Xói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Dòng nước) chảy mạnh và thẳng vào một chỗ, có tác dụng làm mòn, lỗ.
Ví dụ:
Nước xói vào bờ, bờ mòn đi.
2.
động từ
Hướng thẳng vào với một cuồng độ mạnh mẽ.
Nghĩa 1: (Dòng nước) chảy mạnh và thẳng vào một chỗ, có tác dụng làm mòn, lỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Con suối xói vào bờ đất, làm đất rơi xuống.
- Mưa lớn xói mặt đường, tạo vệt rãnh sâu.
- Nước vòi xịt xói cát ở góc sân, để lộ rễ cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dòng lũ xói thẳng vào chân cầu, khiến đất đá bị kéo trôi.
- Sóng liên tiếp xói vào mé kè, để lại hốc lở loang lổ.
- Nước mưa dồn về một điểm, xói lớp đất mặt như ai gọt.
3
Người trưởng thành
- Nước xói vào bờ, bờ mòn đi.
- Dòng chảy xiết xói nền móng, lộ ra những khoảng rỗng đáng lo.
- Ngày này qua ngày khác, nước âm thầm xói ruộng, và vết thương đất cứ rộng thêm.
- Ở đoạn cua gắt, xoáy nước xói đáy sông, khắc vào nó một vết nứt thời gian.
Nghĩa 2: Hướng thẳng vào với một cuồng độ mạnh mẽ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Dòng nước) chảy mạnh và thẳng vào một chỗ, có tác dụng làm mòn, lỗ.
Nghĩa 2: Hướng thẳng vào với một cuồng độ mạnh mẽ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| xói | Diễn tả hành động hướng tập trung, mạnh mẽ, thường mang tính chất tác động hoặc gây chú ý. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: |
| chiếu | Trung tính, dùng cho ánh sáng hoặc sự tập trung. Ví dụ: Chiếu đèn pin vào mặt tôi. |
| rọi | Trung tính, dùng cho ánh sáng, thường là vào một điểm cụ thể. Ví dụ: Đèn pha rọi vào sân khấu. |
| chĩa | Trung tính, thường dùng để hướng một vật nhọn, vũ khí hoặc sự tập trung vào một điểm. Ví dụ: Anh ta chĩa mũi dùi vào điểm yếu của đối thủ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về địa lý, môi trường hoặc kỹ thuật liên quan đến nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về thủy lợi, địa chất và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hiện tượng tự nhiên hoặc hành động mạnh mẽ.
- Phong cách nghiêng về kỹ thuật và học thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng nước chảy mạnh gây xói mòn hoặc khi muốn nhấn mạnh sự tác động mạnh mẽ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nước hoặc tác động mạnh.
- Thường đi kèm với các từ chỉ địa hình hoặc vật thể bị tác động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mài mòn khác như "mòn" hoặc "bào mòn".
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nước xói", "gió xói".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động (như "đất", "đá"), hoặc trạng từ chỉ mức độ (như "mạnh", "thẳng").





