Chĩa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đồ dùng cán dài, đầu có một hoặc vài ba răng nhọn, sắc, thường dùng để đâm bắt cá.
Ví dụ:
Anh ấy mang theo cái chĩa khi đi soi cá đêm.
2.
động từ
Đâm bằng chĩa.
3.
động từ
Hướng thẳng mũi nhọn, hoặc đầu mũi nói chung vào một mục tiêu nào đó.
Ví dụ:
Đừng chĩa mũi dao về phía người khác, dù chỉ để đùa.
Nghĩa 1: Đồ dùng cán dài, đầu có một hoặc vài ba răng nhọn, sắc, thường dùng để đâm bắt cá.
1
Học sinh tiểu học
- Bác Hai mang cái chĩa ra bờ sông để bắt cá.
- Chú tôi treo cái chĩa trên vách sau khi đi đồng về.
- Ông nội chỉ cho em xem cái chĩa và dặn không được nghịch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trên ghe, anh ngư dân dựng sẵn cái chĩa bên cạnh lưới để khi thấy cá là dùng ngay.
- Trong buổi tham quan, tụi mình thấy cái chĩa dùng săn cá treo ở chòi canh nước.
- Người vùng sông nước xem cái chĩa như công cụ quen thuộc mỗi mùa nước nổi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy mang theo cái chĩa khi đi soi cá đêm.
- Ở miền quê, cái chĩa nằm lẫn giữa cuốc xẻng nhưng được quý vì gọn và nhanh.
- Cái chĩa cũ sẫm màu, dấu muối nước bám dọc theo cán tre mòn bóng.
- Trong ký ức của nhiều người, cái chĩa là mùi bùn non, là tiếng nước vỡ khi mũi răng chạm lấp lóa thân cá.
Nghĩa 2: Đâm bằng chĩa.
Nghĩa 3: Hướng thẳng mũi nhọn, hoặc đầu mũi nói chung vào một mục tiêu nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng chĩa đầu bút vào mặt bạn khác.
- Thím dặn không được chĩa kéo về phía người.
- Cậu bé chĩa ngón tay về phía con diều ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy nhắc chúng mình đừng chĩa đèn pin vào mắt bạn.
- Cô ấy chĩa micro về phía khán giả để nghe tiếng hát theo.
- Cậu em chĩa mũi giày vào vệt bùn như muốn đá đi nỗi bực mình.
3
Người trưởng thành
- Đừng chĩa mũi dao về phía người khác, dù chỉ để đùa.
- Anh bảo vệ chĩa đèn pin lên mái, ánh chùm sáng quét qua những bóng chim.
- Người phỏng vấn chĩa câu hỏi thẳng vào vấn đề tiền lương, không vòng vo.
- Có lúc ta cứ chĩa mọi bực dọc vào người gần nhất, như thể họ là tấm bia của cả ngày mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đồ dùng cán dài, đầu có một hoặc vài ba răng nhọn, sắc, thường dùng để đâm bắt cá.
Nghĩa 2: Đâm bằng chĩa.
Nghĩa 3: Hướng thẳng mũi nhọn, hoặc đầu mũi nói chung vào một mục tiêu nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút quay đi
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chĩa | Chỉ hành động định hướng trực tiếp, thường mang sắc thái mạnh mẽ, đôi khi đe dọa (khi dùng với vũ khí). Ví dụ: Đừng chĩa mũi dao về phía người khác, dù chỉ để đùa. |
| hướng | Trung tính, phổ biến, chỉ hành động định hướng. Ví dụ: Anh ta hướng nòng súng về phía kẻ địch. |
| rút | Trung tính, chỉ hành động thu về, kéo lại. Ví dụ: Sau khi chĩa súng, anh ta rút súng về. |
| quay đi | Trung tính, chỉ hành động đổi hướng ra xa. Ví dụ: Thay vì chĩa vào, anh ta quay súng đi chỗ khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động hướng một vật nhọn vào ai đó hoặc cái gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cụ thể hành động hoặc công cụ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sinh động về hành động hoặc công cụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả công cụ hoặc hành động cụ thể trong ngành nghề như đánh bắt cá.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hành động hoặc công cụ một cách trực tiếp.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết khi cần diễn tả hành động cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hành động hướng một vật nhọn vào mục tiêu hoặc khi nói về công cụ cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi không có hành động cụ thể liên quan đến vật nhọn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động tương tự như "chọc" hoặc "đâm".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng từ này.
- Đảm bảo sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc cảm giác không thoải mái cho người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Chĩa" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Chĩa" là từ đơn, không có hình thái biến đổi phức tạp và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "chĩa" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chĩa" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chĩa vào", "chĩa ra".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "chĩa" thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm hoặc lượng từ. Khi là động từ, "chĩa" thường đi kèm với các trạng từ chỉ hướng hoặc mục tiêu.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





