Rửa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng nước hoặc chất lỏng làm cho sạch.
Ví dụ: Tôi rửa mặt cho tỉnh táo rồi bắt đầu làm việc.
2.
động từ
Làm cho tiêu tan nỗi sỉ nhục, oan ức, v.v. bằng hành động trừng trị đích đáng kẻ đã gây ra.
Ví dụ: Anh ta trở lại để rửa oan bằng việc đưa kẻ bịa đặt ra ánh sáng.
Nghĩa 1: Dùng nước hoặc chất lỏng làm cho sạch.
1
Học sinh tiểu học
  • Con rửa tay bằng xà phòng trước khi ăn.
  • Mẹ rửa rau dưới vòi nước cho sạch đất.
  • Em rửa bát cẩn thận để bát đĩa sáng bóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu rửa đôi giày bám bùn sau trận mưa, để hôm sau còn đi học.
  • Tớ ngâm áo trong nước ấm rồi rửa sạch vết mực, nhìn như mới.
  • Sau giờ thực hành, cả nhóm rửa dụng cụ thí nghiệm thật kỹ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rửa mặt cho tỉnh táo rồi bắt đầu làm việc.
  • Cô ấy rửa chiếc áo khoác nhẹ nhàng, như đang gỡ bỏ cả ngày bụi bặm.
  • Anh rửa sàn bếp bằng nước ấm và mùi chanh, căn nhà bỗng sáng sủa hẳn.
  • Chúng tôi rửa chiếc ly cuối cùng, đóng cửa quán khi đêm đã yên.
Nghĩa 2: Làm cho tiêu tan nỗi sỉ nhục, oan ức, v.v. bằng hành động trừng trị đích đáng kẻ đã gây ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Người anh hùng rửa nỗi oan cho dân làng bằng cách bắt kẻ xấu.
  • Bạn nhỏ muốn rửa tiếng xấu bị vu oan nên đem trả lại món đồ bị mất.
  • Trong truyện, chú bé tìm cách rửa nhục cho cha bằng việc nói ra sự thật.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật chính quyết tâm rửa nhục cho gia tộc bằng việc vạch trần kẻ phản bội.
  • Cô ấy tham gia tranh luận để rửa oan, đưa ra bằng chứng rõ ràng.
  • Đội bóng muốn rửa nỗi hổ thẹn của mùa trước bằng một chiến thắng thuyết phục.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta trở lại để rửa oan bằng việc đưa kẻ bịa đặt ra ánh sáng.
  • Có người chọn rửa nhục bằng trả đũa, có người chọn công lý; cách nào cũng để lòng bớt nặng.
  • Họ kiên trì thu thập chứng cứ, mong rửa sạch tiếng xấu và đòi lại danh dự.
  • Trong ký ức tập thể, trận thắng ấy không chỉ là điểm số, mà là cú rửa hờn nhục trước bao ánh nhìn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng nước hoặc chất lỏng làm cho sạch.
Nghĩa 2: Làm cho tiêu tan nỗi sỉ nhục, oan ức, v.v. bằng hành động trừng trị đích đáng kẻ đã gây ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rửa Trang trọng, mang tính hình tượng, thường dùng trong ngữ cảnh đòi lại công bằng, danh dự. Ví dụ: Anh ta trở lại để rửa oan bằng việc đưa kẻ bịa đặt ra ánh sáng.
minh oan Trang trọng, pháp lý, nhấn mạnh việc làm sáng tỏ sự thật. Ví dụ: Anh ấy đã minh oan cho mình sau nhiều năm bị hàm oan.
phục thù Mạnh mẽ, mang tính báo oán, thường dùng trong văn chương hoặc tình huống kịch tính. Ví dụ: Hắn quyết tâm phục thù cho gia đình.
làm nhục Mạnh mẽ, tiêu cực, chỉ hành động gây ra sự xấu hổ, mất danh dự. Ví dụ: Hành động đó đã làm nhục cả gia đình anh ta.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc làm sạch đồ vật, cơ thể, hoặc các bề mặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh cụ thể hoặc khi miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng, đặc biệt khi nói về việc "rửa" nỗi sỉ nhục hay oan ức.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, hóa học hoặc công nghiệp để chỉ việc làm sạch bằng dung dịch chuyên dụng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.
  • Trong văn chương, có thể mang sắc thái trang trọng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động làm sạch hoặc giải tỏa nỗi sỉ nhục.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng cao, có thể thay bằng từ "tẩy rửa" hoặc "làm sạch".
  • Biến thể như "rửa tay", "rửa mặt" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "giặt" khi nói về quần áo, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "lau" ở chỗ "rửa" thường dùng nước, còn "lau" thường dùng khăn khô.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến đối tượng và phương pháp rửa.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rửa bát", "rửa tay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật cần làm sạch (bát, tay, xe) hoặc danh từ trừu tượng (nỗi nhục, oan ức); có thể đi kèm với phó từ chỉ thời gian (đã, đang, sẽ).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới