Phục thù

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trả mối thù sâu, lớn.
Ví dụ: Hắn quay lại chỉ với một mục đích: phục thù.
Nghĩa: Trả mối thù sâu, lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện, kẻ ác quay lại làng để phục thù vì bị đánh bại trước đó.
  • Hiệp sĩ đi tìm rồng để phục thù cho vua của mình.
  • Người anh hùng thề sẽ trở về phục thù cho dân làng bị hại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân vật chính mang vết sẹo và quyết tâm phục thù kẻ đã phá nát gia đình.
  • Sau thất bại cay đắng, hắn âm thầm tích lũy sức mạnh để phục thù.
  • Cô chọn con đường luyện võ, ôm mục tiêu duy nhất là phục thù cho thầy.
3
Người trưởng thành
  • Hắn quay lại chỉ với một mục đích: phục thù.
  • Có người sống cả đời trong chiếc lồng của ý định phục thù, và quên mất cách mở cửa bước ra.
  • Khi ta nuôi dưỡng phục thù, vết thương không liền da mà chỉ kín miệng, sẵn sàng rỉ máu.
  • Anh ta bỏ lỡ cơ hội làm lại cuộc đời vì cứ mải mê tính toán đường phục thù.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trả mối thù sâu, lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phục thù mạnh, sắc thái trang trọng/văn chương; hàm ý quyết liệt, kéo dài Ví dụ: Hắn quay lại chỉ với một mục đích: phục thù.
báo thù mạnh, trung tính-trang trọng; phổ biến hơn “phục thù” Ví dụ: Hắn thề quay lại báo thù.
báo oán mạnh, văn chương; sắc thái nghiệp báo/căm giận Ví dụ: Chàng quyết về quê báo oán.
tha thứ trung tính, cảm thông; đối lập hành động trả thù Ví dụ: Cô chọn tha thứ thay vì phục thù.
bỏ qua nhẹ, khẩu ngữ; hàm ý không truy cứu Ví dụ: Anh quyết định bỏ qua, không phục thù.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "trả thù" hơn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết về lịch sử hoặc phân tích xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác kịch tính, sâu sắc trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, quyết liệt.
  • Phong cách trang trọng hơn so với "trả thù".
  • Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm và sâu sắc của hành động trả thù.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây cảm giác quá nghiêm trọng.
  • Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trả thù" trong giao tiếp thông thường.
  • "Phục thù" mang sắc thái trang trọng và kịch tính hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ nghiêm trọng của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phục thù kẻ thù", "phục thù cho gia đình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kẻ thù, gia đình), trạng từ (nhanh chóng, quyết liệt).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...