Báo thù
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm hại lại kẻ đã gây ra thù oán với mình.
Ví dụ:
Người đàn ông đã dành cả đời để báo thù cho những bất công mà gia đình ông phải chịu đựng.
Nghĩa: Làm hại lại kẻ đã gây ra thù oán với mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn An bị bạn Bình lấy mất đồ chơi, An muốn báo thù Bình.
- Trong phim hoạt hình, nhân vật phản diện luôn tìm cách báo thù người hùng.
- Khi bị bắt nạt, chúng ta không nên báo thù mà hãy kể cho người lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau khi bị đối thủ chơi xấu, anh ấy nung nấu ý định báo thù trong trận đấu tiếp theo.
- Nhiều bộ phim hành động xây dựng cốt truyện xoay quanh hành trình báo thù của nhân vật chính.
- Cậu học trò quyết tâm học thật giỏi để báo thù những lời chê bai của bạn bè.
3
Người trưởng thành
- Người đàn ông đã dành cả đời để báo thù cho những bất công mà gia đình ông phải chịu đựng.
- Sự báo thù đôi khi chỉ là cách để con người tự xoa dịu nỗi đau, nhưng hiếm khi mang lại bình yên thực sự.
- Trong nhiều bi kịch, ngọn lửa báo thù đã thiêu rụi cả những điều tốt đẹp nhất trong tâm hồn con người.
- Thay vì báo thù, việc học cách tha thứ có thể mở ra con đường giải thoát cho cả người gây ra và người chịu đựng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm hại lại kẻ đã gây ra thù oán với mình.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| báo thù | Diễn tả hành động trả đũa, gây hại lại đối với người đã gây ra thù oán, mang sắc thái tiêu cực, quyết liệt. Ví dụ: Người đàn ông đã dành cả đời để báo thù cho những bất công mà gia đình ông phải chịu đựng. |
| trả thù | Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động đáp trả lại sự thù oán. Ví dụ: Anh ta quyết tâm trả thù cho cái chết của cha mình. |
| phục thù | Trang trọng, mang tính quyết liệt, thường sau một thời gian chờ đợi để lấy lại danh dự hoặc vị thế. Ví dụ: Đội bóng đã phục thù thành công sau trận thua năm ngoái. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các câu chuyện hoặc tình huống đặc biệt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về tội phạm, lịch sử hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong tiểu thuyết, phim ảnh, kịch nói về chủ đề trả thù, công lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bạo lực.
- Thường xuất hiện trong văn chương và báo chí hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động trả đũa hoặc trả thù.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần giữ thái độ ôn hòa.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc đối tượng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trả thù", nhưng "báo thù" thường mang ý nghĩa mạnh mẽ và tiêu cực hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng từ này một cách không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động trả thù.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "báo thù kẻ thù", "báo thù cho bạn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị trả thù hoặc danh từ chỉ lý do, ví dụ: "kẻ thù", "cho bạn".





