Bỏ qua
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bỏ bớt đi, không qua.
Ví dụ:
Ta có thể bỏ qua thủ tục rườm rà để kịp thời hạn.
2.
động từ
Để cho qua mất đi, không biết lợi dụng.
Ví dụ:
Anh đừng bỏ qua dịp thăng tiến này.
3.
động từ
Làm ngơ, coi như không cần chú ý đến.
Ví dụ:
Tôi bỏ qua những bình luận vô căn cứ.
Nghĩa 1: Bỏ bớt đi, không qua.
1
Học sinh tiểu học
- Con bỏ qua bước rắc muối vì món canh đã mặn.
- Cô giáo nói chúng ta bỏ qua bài cũ để làm bài kiểm tra luôn.
- Khi tô màu, tớ bỏ qua ô này để chừa chỗ dán nhãn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong hướng dẫn, tác giả cho phép bỏ qua phần cài đặt nâng cao.
- Nếu bài toán dài quá, thầy bảo lớp tạm bỏ qua chi tiết phụ để nhìn cấu trúc chính.
- Lúc dựng clip, mình bỏ qua vài khung hình rung để video trơn tru hơn.
3
Người trưởng thành
- Ta có thể bỏ qua thủ tục rườm rà để kịp thời hạn.
- Khi thương lượng, đôi bên thống nhất bỏ qua những điều khoản không còn phù hợp.
- Biên tập viên quyết định bỏ qua một tiểu mục lặp ý để bài báo gọn hơn.
- Trong hành trình, tôi học cách bỏ qua vài ngã rẽ hấp dẫn để giữ đúng lộ trình.
Nghĩa 2: Để cho qua mất đi, không biết lợi dụng.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn đừng bỏ qua cơ hội tham gia câu lạc bộ vẽ.
- Em suýt bỏ qua chiếc cầu vồng sau mưa vì mải chơi.
- Cô nhắc cả lớp đừng bỏ qua phần thưởng nhỏ cho người chăm đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đừng bỏ qua suất học bổng chỉ vì thấy hồ sơ hơi dài.
- Cậu ấy bỏ qua thời điểm vàng để phản biện, rồi tiếc mãi.
- Mình đã bỏ qua một đề tài hay chỉ vì ngại xin ý kiến cô.
3
Người trưởng thành
- Anh đừng bỏ qua dịp thăng tiến này.
- Có những khoảnh khắc đến rồi đi, ta lơ đễnh là bỏ qua giá trị của chúng.
- Cô ấy từng bỏ qua mạng lưới quan hệ quý giá vì mải chạy theo deadline.
- Đời sống tử tế hiếm khi ồn ào; ai vội vàng thường bỏ qua những tín hiệu nhỏ dẫn tới thay đổi lớn.
Nghĩa 3: Làm ngơ, coi như không cần chú ý đến.
1
Học sinh tiểu học
- Cô mèo bỏ qua tiếng gọi vì đang ngủ ngon.
- Tớ quyết định bỏ qua lời trêu chọc để chơi tiếp.
- Em bỏ qua vết xước nhỏ trên vở, không buồn nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu chọn bỏ qua tin đồn để tập trung vào bài thi.
- Tôi bỏ qua lời nhận xét cay nghiệt và tiếp tục luyện tập.
- Nhóm thống nhất bỏ qua lỗi nhỏ để giữ không khí làm việc.
3
Người trưởng thành
- Tôi bỏ qua những bình luận vô căn cứ.
- Có những điều phải học cách bỏ qua, không phải vì yếu đuối, mà vì bình yên đáng giá hơn.
- Trong tranh luận, biết bỏ qua một cú công kích cá nhân là giữ cho lý trí không trượt đi.
- Cô chọn bỏ qua ánh nhìn soi mói, bước thẳng qua hiên nhà như chẳng có gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả việc không chú ý hoặc không quan tâm đến một điều gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để thể hiện sự thờ ơ hoặc bỏ lỡ một cơ hội trong câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự không chú ý hoặc không quan tâm đến một điều gì đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "bỏ sót" hoặc "bỏ lỡ".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bỏ qua lỗi lầm", "bỏ qua cơ hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ để tạo thành cụm động từ.





