Phớt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chỉ lướt qua rất nhẹ trên bề mặt.
Ví dụ:
Mũi dao cạo phớt qua cằm, không hề xước da.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Tỏ vẻ lạnh nhạt như không hề để ý, không biết đến.
3.
tính từ
(Màu) rất nhạt, tựa như chỉ có một lớp màu rất mỏng trên bề mặt.
Ví dụ:
Chiếc váy tông nude phớt làm làn da càng dịu.
Nghĩa 1: Chỉ lướt qua rất nhẹ trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn gió phớt qua má em, mát rượi.
- Bạn dùng tay phớt nhẹ lên mặt bàn để phủi bụi.
- Cánh bướm phớt qua bông hoa rồi bay tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc lá rơi, phớt qua mặt nước, tạo một gợn tròn rồi tan.
- Cô mèo nhón chân, đuôi phớt nhẹ vào chân ghế như chạm khẽ.
- Cậu thủ môn chỉ phớt đầu ngón tay vào bóng, đổi hướng đủ để cứu thua.
3
Người trưởng thành
- Mũi dao cạo phớt qua cằm, không hề xước da.
- Cảm xúc cũ chỉ kịp phớt qua, như một bóng mây thoáng qua trưa nắng.
- Khi đi ngang, tay áo cô phớt lên cánh hồng, để lại mùi hương mỏng như tơ.
- Ký ức phớt qua tâm trí anh, mỏng nhẹ đến mức chưa kịp níu đã trôi.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tỏ vẻ lạnh nhạt như không hề để ý, không biết đến.
Nghĩa 3: (Màu) rất nhạt, tựa như chỉ có một lớp màu rất mỏng trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Áo bạn có màu hồng phớt, trông nhẹ nhàng.
- Trên tường là lớp xanh phớt, phòng sáng hơn.
- Cánh hoa đào phớt màu, nhìn rất dịu mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bầu trời sáng sớm nhuộm một lớp tím phớt, vừa đủ gợi mơ màng.
- Cô sơn móng tay màu be phớt, sạch sẽ mà không chói.
- Trang bìa tập có nền vàng phớt, chữ đen hiện lên rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Chiếc váy tông nude phớt làm làn da càng dịu.
- Phòng khách phủ ánh xám phớt, giữ được cảm giác thanh tĩnh.
- Son môi chỉ phớt màu, đủ làm sáng gương mặt mà không gây chú ý.
- Ngọn đèn hắt lên bức tường một lớp xanh phớt, mỏng như hơi sương.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỉ lướt qua rất nhẹ trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phớt | Hành động nhẹ nhàng, nhanh chóng, không gây ảnh hưởng sâu. Ví dụ: Mũi dao cạo phớt qua cằm, không hề xước da. |
| lướt | Trung tính, chỉ hành động di chuyển nhanh, nhẹ qua bề mặt. Ví dụ: Con thuyền lướt nhẹ trên mặt nước. |
| ấn | Trung tính, chỉ hành động dùng lực tác động xuống, gây tiếp xúc mạnh. Ví dụ: Anh ấy ấn mạnh nút chuông. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Tỏ vẻ lạnh nhạt như không hề để ý, không biết đến.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phớt | Khẩu ngữ, thái độ thờ ơ, cố tình không quan tâm, có phần bất lịch sự. Ví dụ: |
| lờ | Khẩu ngữ, chỉ thái độ cố tình không để ý, coi như không thấy. Ví dụ: Cô ấy lờ đi lời chào của tôi. |
| bơ | Khẩu ngữ, trẻ trung, chỉ thái độ cố tình không quan tâm, không đáp lại. Ví dụ: Anh ta bơ tin nhắn của tôi. |
| ngó lơ | Khẩu ngữ, chỉ hành động nhìn nhưng cố tình không quan tâm, không đáp lại. Ví dụ: Anh ấy ngó lơ khi tôi gọi. |
| quan tâm | Trung tính, chỉ sự chú ý, để ý đến người khác hoặc sự việc. Ví dụ: Cô ấy luôn quan tâm đến cảm xúc của mọi người. |
Nghĩa 3: (Màu) rất nhạt, tựa như chỉ có một lớp màu rất mỏng trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa:
nhạt lợt
Từ trái nghĩa:
đậm sẫm
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phớt | Chỉ sắc thái màu sắc, mức độ nhạt, mỏng, không rõ ràng. Ví dụ: Chiếc váy tông nude phớt làm làn da càng dịu. |
| nhạt | Trung tính, chỉ màu sắc có cường độ thấp, không đậm. Ví dụ: Màu áo này hơi nhạt. |
| lợt | Khẩu ngữ (miền Nam), chỉ màu sắc có cường độ thấp, không đậm. Ví dụ: Màu này lợt quá, không đẹp. |
| đậm | Trung tính, chỉ màu sắc có cường độ cao, rõ nét. Ví dụ: Cô ấy thích màu xanh đậm. |
| sẫm | Trung tính, chỉ màu sắc có cường độ cao, tối hơn. Ví dụ: Màu đỏ sẫm trông rất sang trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ lạnh nhạt, không quan tâm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả màu sắc hoặc cảm giác nhẹ nhàng, thoáng qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ lạnh nhạt, không quan tâm khi dùng trong khẩu ngữ.
- Phong cách nhẹ nhàng, thoáng qua khi miêu tả màu sắc hoặc cảm giác.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả sự thờ ơ hoặc màu sắc nhạt.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thái độ khác như "lạnh nhạt" hoặc "thờ ơ".
- Khi miêu tả màu sắc, cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Phớt" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Phớt" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "phớt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là tính từ, "phớt" có thể đứng trước danh từ để làm định ngữ hoặc sau danh từ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "phớt" thường đi kèm với các danh từ chỉ bề mặt hoặc đối tượng bị tác động. Khi là tính từ, "phớt" có thể kết hợp với các danh từ chỉ màu sắc hoặc trạng từ chỉ mức độ.





