Vuốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Móng nhọn, sắc và cong của một số loài vật như hổ, báo.
Ví dụ: Con hổ vươn vuốt, ánh thép lóe trong rừng tối.
2.
động từ
Áp lòng bàn tay lên vật gì và đưa nhẹ xuôi theo một chiều.
Ví dụ: Cô nhẹ nhàng vuốt tay mẹ như một lời an ủi.
3. (ít dùng). Như vuốt đuôi.
Nghĩa 1: Móng nhọn, sắc và cong của một số loài vật như hổ, báo.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo thò vuốt ra khi đùa với cuộn len.
  • Con hổ để lại dấu vuốt trên thân cây.
  • Bạn không nên chọc chó vì nó có vuốt sắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con báo rạp mình, giấu vuốt dưới lớp lông mượt.
  • Dấu vuốt hằn trên bùn cho biết con mèo rừng vừa đi qua.
  • Những chiếc vuốt cong giúp chim săn mồi bám chặt con mồi.
3
Người trưởng thành
  • Con hổ vươn vuốt, ánh thép lóe trong rừng tối.
  • Anh kiểm tra vết xước trên thân gỗ, biết đó là dấu vuốt của thú lớn.
  • Trong tranh dân gian, con mèo được nhấn mạnh ở đôi vuốt nhỏ mà tinh quái.
  • Không có vuốt, kẻ săn mồi khó giữ được phần bản năng hoang dã của nó.
Nghĩa 2: Áp lòng bàn tay lên vật gì và đưa nhẹ xuôi theo một chiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ vuốt tóc em cho gọn gàng.
  • Cô giáo nhẹ nhàng vuốt lưng bé để dỗ ngủ.
  • Bé vuốt tờ giấy cho phẳng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu khẽ vuốt mép trang vở cho ngay ngắn trước khi nộp bài.
  • Trước gió, cô vuốt mái tóc rối và mỉm cười.
  • Người thợ đóng sách vuốt gáy bìa để đường keo bám đều.
3
Người trưởng thành
  • Cô nhẹ nhàng vuốt tay mẹ như một lời an ủi.
  • Anh vuốt nếp áo, gom lại sự bình tĩnh trước buổi phỏng vấn.
  • Bà cụ ngồi bên cửa, vuốt mép khăn, nghe tiếng mưa rơi mà nhớ thời trẻ.
  • Người thợ mộc vuốt thớ gỗ, cảm nhận đường vân chạy như dòng nước.
Nghĩa 3: (ít dùng). Như vuốt đuôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Móng nhọn, sắc và cong của một số loài vật như hổ, báo.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vuốt Chỉ bộ phận cơ thể của động vật săn mồi, mang tính chất sắc nhọn, nguy hiểm. Ví dụ: Con hổ vươn vuốt, ánh thép lóe trong rừng tối.
móng Trung tính, chỉ bộ phận cơ thể động vật có tính chất sắc nhọn. Ví dụ: Con mèo cào bằng móng.
Nghĩa 2: Áp lòng bàn tay lên vật gì và đưa nhẹ xuôi theo một chiều.
Từ đồng nghĩa:
xoa
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vuốt Hành động nhẹ nhàng, âu yếm hoặc làm cho phẳng phiu, trơn tru. Ví dụ: Cô nhẹ nhàng vuốt tay mẹ như một lời an ủi.
xoa Trung tính, hành động nhẹ nhàng, thường có tính chất âu yếm hoặc làm dịu. Ví dụ: Cô ấy xoa đầu đứa bé.
Trung tính, hành động làm nhăn nhúm, rối tung hoặc chà xát mạnh. Ví dụ: Đừng vò nát tờ giấy đó.
Nghĩa 3: (ít dùng). Như vuốt đuôi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vuốt Hành động nịnh bợ, chiều chuộng một cách không thật lòng, mang ý nghĩa tiêu cực. Ví dụ:
nịnh Tiêu cực, hành động khen ngợi, chiều chuộng quá mức để lấy lòng. Ví dụ: Anh ta luôn nịnh sếp.
tâng bốc Tiêu cực, khen ngợi, đề cao ai đó một cách thái quá, thường không thật lòng. Ví dụ: Đừng tâng bốc anh ta quá lời.
phản đối Trung tính, bày tỏ sự không đồng tình, chống lại một ý kiến hoặc hành động. Ví dụ: Họ phản đối quyết định đó.
chê bai Tiêu cực, nói những lời không tốt, chỉ trích, coi thường. Ví dụ: Anh ấy thường xuyên chê bai người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động nhẹ nhàng, như vuốt tóc, vuốt ve thú cưng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả chi tiết hoặc văn bản nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mềm mại, nhẹ nhàng, thường thấy trong thơ ca hoặc văn xuôi miêu tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, dịu dàng, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động nhẹ nhàng, âu yếm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác hoặc kỹ thuật.
  • Biến thể "vuốt đuôi" ít dùng và có nghĩa khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vuốt đuôi" trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "cào" ở mức độ nhẹ nhàng và không gây tổn thương.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vuốt" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vuốt" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vuốt" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "vuốt" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vuốt nhẹ", "vuốt tóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vuốt" thường đi kèm với các tính từ chỉ đặc điểm như "sắc", "nhọn". Khi là động từ, "vuốt" thường kết hợp với trạng từ chỉ cách thức như "nhẹ", "mạnh".