Nanh

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Răng sắc ở giữa răng cửa và răng hàm, dùng để xé thức ăn.
Ví dụ: Con thú để lộ nanh khi bị đe doạ.
2.
danh từ
Nốt trắng, cứng, mọc ở lợi trẻ sơ sinh hoặc lợn con, gây đau.
Ví dụ: Bé khó chịu vì mọc nanh ở lợi.
Nghĩa 1: Răng sắc ở giữa răng cửa và răng hàm, dùng để xé thức ăn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo nhe nanh khi thấy con chuột.
  • Hổ dùng nanh để xé miếng thịt.
  • Bố bảo không được chọc chó khi nó đang nhe nanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con cáo khép môi, chỉ còn ánh nanh loé lên trong bụi rậm.
  • Trong sách sinh học, nanh giúp động vật ăn thịt giữ chặt con mồi.
  • Chỉ một thoáng gầm, hàm nanh của sư tử đã nói hết quyền uy của nó.
3
Người trưởng thành
  • Con thú để lộ nanh khi bị đe doạ.
  • Giữa lớp bùn rừng rậm, dấu nanh in trên xác mồi kể lại một cuộc rượt đuổi âm thầm.
  • Những chiếc nanh vàng vọt vì tuổi tác vẫn đủ sức giữ phần thịt săn được.
  • Khi tiếng gầm lắng xuống, chỉ còn ánh thép lạnh ở hàng nanh phản chiếu lửa trại.
Nghĩa 2: Nốt trắng, cứng, mọc ở lợi trẻ sơ sinh hoặc lợn con, gây đau.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé quấy vì mọc nanh ở lợi.
  • Mẹ nhìn thấy một chấm trắng cứng như hạt cát, bảo đó là nanh.
  • Lợn con bỏ bú vì đau nanh ở miệng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bé khóc đêm do chiếc nanh trắng li ti nhú ở lợi.
  • Bác sĩ giải thích nốt cứng ở lợi bé chỉ là nanh, sẽ tự hết.
  • Chuồng lợn im ắng vì mấy con con mệt mỏi, đau nanh nên ít kêu.
3
Người trưởng thành
  • Bé khó chịu vì mọc nanh ở lợi.
  • Bà ngoại bảo nanh chỉ là nốt sừng nhỏ, không cần cạy, để tự tiêu.
  • Tiếng khóc cộc cằn của lợn con báo hiệu chiếc nanh mới lên làm nó rát miệng.
  • Đêm dài hơn thường lệ, vì một chiếc nanh bé xíu có thể khuấy cả căn nhà.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về răng của động vật hoặc tình trạng sức khỏe của trẻ sơ sinh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về y học, sinh học hoặc động vật học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chi tiết về động vật hoặc nhân vật có tính cách hung dữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học nhi khoa và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng có thể là khoa học hoặc miêu tả, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả cụ thể về răng của động vật hoặc tình trạng sức khỏe của trẻ sơ sinh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc động vật học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ răng khác như "răng cửa" hay "răng hàm".
  • Khác biệt với "răng" ở chỗ chỉ rõ loại răng và chức năng cụ thể.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu lầm về ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nanh sói", "nanh cọp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (sắc, nhọn), động từ (mọc, đau), và lượng từ (một, hai).
răng lợi hàm miệng nhọn sắc bén vuốt móng gai