Gai
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thân thảo, góc hoá gỗ, lá mọc cách hình trái xoan, mép có khía răng, mặt dưới có nhiều lông trắng mềm, lá dùng làm bánh, vỏ thân dùng lấy sợi.
Ví dụ:
Chợ quê sáng nay có người bán bó lá gai tươi.
2.
danh từ
Phần cứng, nhọn nhô ra ngoài mặt thân, cành, lá hay quả của một số cây.
Ví dụ:
Bụi hồng leo tua tủa gai.
3.
danh từ
Những cây cành có nhiều gai, về mặt là trở ngại cho sự đi lại (nói khái quát).
Ví dụ:
Bờ rào toàn gai, bước chân chùn lại.
4.
danh từ
Cái thường xuyên tác động làm vướng mắc, khó chịu, chỉ muốn thoát khỏi hoặc trừ bỏ đi.
Ví dụ:
Khoản nợ nhỏ mà dai dẳng là cái gai trong lòng tôi.
5.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Gai ốc (nói tắt).
Ví dụ:
Chỉ một câu hát, tôi nổi gai khắp người.
6.
tính từ
Có cảm giác như ớn lạnh, da nổi gai ốc, khi chịu tác động của một kích thích bất thường.
Ví dụ:
Vừa chạm vào bồn nước, tôi gai người.
Nghĩa 1: Cây thân thảo, góc hoá gỗ, lá mọc cách hình trái xoan, mép có khía răng, mặt dưới có nhiều lông trắng mềm, lá dùng làm bánh, vỏ thân dùng lấy sợi.
1
Học sinh tiểu học
- Bà hái lá gai để làm bánh.
- Mẹ rửa lá gai rồi giã nhỏ.
- Chú buộc bó sợi từ vỏ cây gai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bán bánh ít lá gai trước cổng trường thơm lừng.
- Ông nội kể ngày xưa người làng chằm sợi gai làm dây buộc trâu.
- Vườn sau nhà trồng mấy bụi gai, tán lá non mượt như nhung.
3
Người trưởng thành
- Chợ quê sáng nay có người bán bó lá gai tươi.
- Lá gai quyện nếp tạo mùi thơm bùi khó lẫn trong chiếc bánh dân dã.
- Nhiều vùng vẫn trút vỏ cây gai lấy sợi se dây, bền mà mộc.
- Giữa nhịp sống mới, bụi gai ven bờ còn giữ hương ký ức của những phiên chợ xưa.
Nghĩa 2: Phần cứng, nhọn nhô ra ngoài mặt thân, cành, lá hay quả của một số cây.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bị gai hồng đâm vào tay.
- Mẹ bẻ bỏ gai ở thân bưởi.
- Con nhím xù gai để tự vệ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gai xương rồng chĩa ra, lấp lánh dưới nắng.
- Bạn luồn tay qua bụi mâm xôi, sợ nhất là mắc gai.
- Những mũi gai nhỏ trên thân quả khiến nó trông dữ dằn.
3
Người trưởng thành
- Bụi hồng leo tua tủa gai.
- Gai trên cành như hàng rào tự nhiên, chạm vào là rát.
- Một vết xước do gai cũng đủ nhắc người ta thận trọng.
- Có khi cái đẹp cũng giấu một vòng gai để tự bảo toàn.
Nghĩa 3: Những cây cành có nhiều gai, về mặt là trở ngại cho sự đi lại (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Lối mòn bị gai che kín.
- Cậu tránh bụi gai để không bị xước.
- Thầy dặn không chui qua hàng gai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường qua rẫy dày đặc gai, bọn mình đành vòng lại.
- Chiếc quần vướng gai, sợi chỉ bung ra từng đoạn.
- Lính cứu hộ phát quang gai để mở lối đưa người xuống suối.
3
Người trưởng thành
- Bờ rào toàn gai, bước chân chùn lại.
- Gai quấn thành mảng, biến lối đi thành mê trận.
- Người dẫn đường dùng rựa chặt gai, tiếng lá khô rơi nghe rất khát nước.
- Qua được dải gai ấy, khu rừng bỗng thở rộng, gió mát như phần thưởng.
Nghĩa 4: Cái thường xuyên tác động làm vướng mắc, khó chịu, chỉ muốn thoát khỏi hoặc trừ bỏ đi.
1
Học sinh tiểu học
- Bài toán khó là cái gai trong đầu cậu.
- Tiếng ồn là cái gai khiến em khó ngủ.
- Chiếc thẻ từ hỏng là cái gai mỗi lần vào cổng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn vớ vẩn trở thành cái gai trong lớp, ai cũng khó chịu.
- Khoảng cách giữa bạn và mẹ là cái gai chưa gỡ.
- Điểm yếu nói lắp là cái gai khiến cậu ngại phát biểu.
3
Người trưởng thành
- Khoản nợ nhỏ mà dai dẳng là cái gai trong lòng tôi.
- Một câu nói thiếu suy nghĩ có thể thành cái gai giữa hai người rất lâu.
- Sự thiên vị ở nơi làm việc là cái gai khiến nhiều người nản.
- Khi đã nhổ được cái gai ấy, bước chân bỗng nhẹ như vừa cởi ba lô đá.
Nghĩa 5: (kết hợp hạn chế). Gai ốc (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Nghe chuyện ma, tớ nổi gai.
- Tiếng sét làm em nổi gai.
- Gió lạnh thổi qua, lưng nổi gai.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một nốt cao vút làm cả người mình nổi gai.
- Đang xem phim kinh dị, da tay mình nổi gai rõ rệt.
- Câu thề ấy làm mình nổi gai vì xúc động.
3
Người trưởng thành
- Chỉ một câu hát, tôi nổi gai khắp người.
- Bản nhạc mở ra, từng lớp da nổi gai vì ký ức ùa về.
- Cơn gió lạnh quệt qua cổ, da nổi gai như phản xạ nguyên thủy.
- Có những sự thật trần trụi khiến người ta nổi gai dù đang giữa trưa nắng.
Nghĩa 6: Có cảm giác như ớn lạnh, da nổi gai ốc, khi chịu tác động của một kích thích bất thường.
1
Học sinh tiểu học
- Em gai người khi dằm nước lạnh.
- Nghe tiếng hú, cậu gai sống lưng.
- Cơn sốt làm em gai người cả buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gió bấc thốc qua áo mỏng, mình gai khắp người.
- Đọc đoạn thư ấy, tôi gai dọc sống lưng.
- Nước suối đột ngột lạnh khiến chân tay gai buốt.
3
Người trưởng thành
- Vừa chạm vào bồn nước, tôi gai người.
- Tiếng cửa kéo chậm trong đêm làm tôi gai sống lưng.
- Một ký ức bất chợt ập về, da bỗng gai như gặp gió chướng.
- Cú nhìn trống rỗng ấy khiến tôi gai cả da đầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây thân thảo, góc hoá gỗ, lá mọc cách hình trái xoan, mép có khía răng, mặt dưới có nhiều lông trắng mềm, lá dùng làm bánh, vỏ thân dùng lấy sợi.
Nghĩa 2: Phần cứng, nhọn nhô ra ngoài mặt thân, cành, lá hay quả của một số cây.
Nghĩa 3: Những cây cành có nhiều gai, về mặt là trở ngại cho sự đi lại (nói khái quát).
Nghĩa 4: Cái thường xuyên tác động làm vướng mắc, khó chịu, chỉ muốn thoát khỏi hoặc trừ bỏ đi.
Nghĩa 5: (kết hợp hạn chế). Gai ốc (nói tắt).
Nghĩa 6: Có cảm giác như ớn lạnh, da nổi gai ốc, khi chịu tác động của một kích thích bất thường.
Từ đồng nghĩa:
ớn lạnh rùng mình
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gai | Chỉ cảm giác sinh lý bất thường, thường liên quan đến sợ hãi, lạnh hoặc ghê rợn. Ví dụ: Vừa chạm vào bồn nước, tôi gai người. |
| ớn lạnh | Trung tính, diễn tả cảm giác lạnh đột ngột, sợ hãi hoặc ghê rợn. Ví dụ: Nghe tiếng động lạ trong đêm, tôi thấy ớn lạnh sống lưng. |
| rùng mình | Trung tính, diễn tả cảm giác sợ hãi, ghê rợn hoặc xúc động mạnh. Ví dụ: Cảnh tượng kinh hoàng đó khiến anh ta rùng mình. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ cảm giác khó chịu hoặc khi nói về cây cối có gai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật học hoặc khi mô tả cảm giác.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự khó khăn, trở ngại.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nông nghiệp, sinh học để chỉ các đặc điểm của cây.
2
Sắc thái & phong cách
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi nói về cảm giác khó chịu hoặc trở ngại.
- Phong cách trung tính khi dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả thực vật.
- Thường thuộc khẩu ngữ khi nói về cảm giác hoặc tình huống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả đặc điểm thực vật hoặc cảm giác khó chịu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế rõ ràng hơn.
- Có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ như "gai ốc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "rùng mình".
- Khác biệt với "gai góc" khi chỉ sự khó khăn, phức tạp.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Gai" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm vị ngữ hoặc định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Gai" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "gai" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Gai" thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các động từ để tạo thành cụm động từ. Ví dụ: "gai nhọn", "nổi gai ốc".





