Dằm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Mảnh rất nhỏ và nhọn, tách từ gỗ, tre, nứa, đâm vào da thịt.
Ví dụ:
Tôi bị dằm gỗ cắm vào lòng bàn tay.
2.
danh từ
(ph.). Chỗ, về mặt để ngồi, nằm hay đặt vật gì.
Nghĩa 1: Mảnh rất nhỏ và nhọn, tách từ gỗ, tre, nứa, đâm vào da thịt.
1
Học sinh tiểu học
- Con bị dằm tre đâm vào tay khi sờ cây chổi.
- Mẹ dùng kim gắp dằm gỗ ra khỏi ngón chân bé.
- Đi chân trần trên sàn gỗ dễ bị dằm chích đau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tựa lưng vào hàng rào tre mục, tôi thấy một chiếc dằm nhỏ ghim vào da.
- Bạn Lan khều dằm ra, để lại một vệt đỏ tí xíu trên lòng bàn tay.
- Chỉ một cái dằm bé tẹo cũng đủ làm tôi nhói mỗi lần cử động ngón tay.
3
Người trưởng thành
- Tôi bị dằm gỗ cắm vào lòng bàn tay.
- Một chiếc dằm li ti mà khiến bàn tay bứt rứt suốt cả buổi, đúng là cái nhỏ cũng biết làm phiền.
- Anh bảo đừng lo, rồi bình tĩnh soi dưới ánh đèn tìm dằm như tìm một bí mật ẩn trong da.
- Rút được cái dằm, cơn đau tạnh ngay, để lại cảm giác nhẹ tênh và một chấm máu khô.
Nghĩa 2: (ph.). Chỗ, về mặt để ngồi, nằm hay đặt vật gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc bị dằm đâm vào tay hoặc chân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chi tiết đời sống thường ngày.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái khó chịu, đau đớn nhẹ khi nói về việc bị dằm đâm.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình huống cụ thể bị dằm đâm vào da thịt.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh đời thường.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ vật nhọn khác như "gai".
- Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến vật nhọn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dằm gỗ", "dằm tre".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, nhọn), động từ (đâm, rút) và các danh từ khác (gỗ, tre).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





