Đinh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn ông thuộc lứa tuổi phải đóng thuế thân và đi lính trong thời phong kiến.
2.
danh từ
Cây to cùng loại với núc nác, quả dài có lòng, gỗ rất rắn, được coi là loại gỗ tốt nhất, dùng trong xây dựng.
3.
danh từ
Đầu đinh (nói tắt).
4.
danh từ
Vật bằng kim loại (hay tre, gỗ) cứng, thường có hình nấm, một đầu nhọn, dùng để đóng, treo, giữ vật này vào vật khác, hoặc ghép các vật với nhau.
5. (kng.) Cái được coi là chính yếu, chủ chốt.
6.
danh từ
Nẹp vải ở giữa thân trước của áo ta.
7.
danh từ
Kí hiệu thứ tự trong mười can. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ vật dụng kim loại dùng để đóng, treo, giữ vật.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Có thể xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, xây dựng hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng với nghĩa ẩn dụ hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
- Trong văn chương, có thể mang ý nghĩa biểu tượng hoặc ẩn dụ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một vật dụng cụ thể hoặc một khái niệm lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi từ khác phù hợp hơn.
- Có nhiều nghĩa khác nhau, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với từ "đinh" trong các ngữ cảnh khác như "đinh ninh" (từ ghép).
- Chú ý đến nghĩa cụ thể khi sử dụng trong văn bản kỹ thuật hoặc lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái đinh", "một cây đinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đinh to"), động từ ("đóng đinh"), và lượng từ ("một đinh").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





