Vít
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vật bằng kim loại hình trụ hoặc hình côn, có ren, thường dùng để kẹp chặt các mối ghép tháo được.
Ví dụ:
Anh thợ đưa bộ vít ra và cố định lại tay nắm cửa.
2.
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Bít kín.
3.
động từ
Kéo mạnh cho cong hẳn một đầu xuống.
Ví dụ:
Anh vít cọng thép xuống, tạo ngay một góc cong gọn gàng.
Nghĩa 1: Vật bằng kim loại hình trụ hoặc hình côn, có ren, thường dùng để kẹp chặt các mối ghép tháo được.
1
Học sinh tiểu học
- Bố dùng vít để lắp chặt chân bàn.
- Con đưa cho mẹ cái vít nhỏ nhé.
- Thầy chỉ cho cả lớp cách vặn vít vào miếng gỗ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh thay vít lỏng ở bản lề cửa để cửa không kêu cót két nữa.
- Khi ráp mô hình, mình chọn vít ngắn để không xuyên thủng tấm nhựa.
- Kỹ thuật viên bảo siết lại các vít thì máy sẽ bớt rung.
3
Người trưởng thành
- Anh thợ đưa bộ vít ra và cố định lại tay nắm cửa.
- Một con vít lạc chỗ có thể làm cả cấu trúc lung lay.
- Chỉ một vòng siết của chiếc vít, khung tranh bỗng vững như lời cam kết.
- Giữa vô vàn chi tiết, cái vít bé tí lại giữ cho cỗ máy an tâm vận hành.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Bít kín.
Nghĩa 3: Kéo mạnh cho cong hẳn một đầu xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy vít cành tre xuống để hái trái mận.
- Em vít ngọn cờ xuống cho bạn buộc dây.
- Chú nông dân vít ngọn lúa non để xem có sâu không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy vít cần câu xuống, giữ chặt khi cá giật mạnh.
- Người thợ vít thanh sắt mềm, uốn cho nó ôm sát theo khuôn.
- Gió mạnh như vít ngọn dừa, lá sạt xuống sát mặt sông.
3
Người trưởng thành
- Anh vít cọng thép xuống, tạo ngay một góc cong gọn gàng.
- Chỉ một cú vít cổ tay, sợi dây mảnh ngoan ngoãn theo ý người thợ.
- Người chèo đò vít mái chèo xuống nước, con thuyền trườn lên như con cá bạc.
- Trong cơn bốc đồng, anh vít cành hoa xuống, rồi chợt khựng lại trước mùi hương còn vẹn nguyên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vật bằng kim loại hình trụ hoặc hình côn, có ren, thường dùng để kẹp chặt các mối ghép tháo được.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ; ít dùng). Bít kín.
Từ đồng nghĩa:
bít
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vít | Khẩu ngữ, ít dùng, hành động làm cho kín, chặt. Ví dụ: |
| bít | Trung tính, hành động làm cho kín, không còn hở. Ví dụ: Bít lỗ hổng lại. |
| mở | Trung tính, hành động làm cho không còn kín, không còn bị che. Ví dụ: Mở nắp hộp. |
Nghĩa 3: Kéo mạnh cho cong hẳn một đầu xuống.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vít | Trung tính, hành động dùng lực kéo làm cong, bẻ gập. Ví dụ: Anh vít cọng thép xuống, tạo ngay một góc cong gọn gàng. |
| bẻ | Trung tính, hành động dùng lực làm cong hoặc gãy. Ví dụ: Bẻ cong thanh sắt. |
| duỗi | Trung tính, hành động làm cho thẳng ra, không còn cong. Ví dụ: Duỗi thẳng dây thép. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động vặn chặt hoặc bít kín một vật gì đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật hoặc hướng dẫn sử dụng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong ngành cơ khí và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách kỹ thuật, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả các thao tác kỹ thuật liên quan đến việc lắp ráp hoặc sửa chữa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh văn chương hoặc khi cần diễn đạt cảm xúc.
- Có thể thay thế bằng từ "vặn" trong một số ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vặn" khi chỉ hành động xoay.
- Không nên dùng từ này để chỉ các hành động không liên quan đến kỹ thuật.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vít" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vít" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "vít" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "vít" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "vít" thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (dài, ngắn). Khi là động từ, "vít" có thể kết hợp với trạng từ (nhanh, chậm) hoặc bổ ngữ (cái nắp, cái chai).





